CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/06/2026 | CSI: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 24/06/2026 | CSI: Thông báo Thay đổi Mẫu con dấu |
| 08/06/2026 | CSI: Thông báo về việc Thay đổi tên công ty |
| 13/05/2026 | CSI: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/04/2026 | CSI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/04/2026 | CSI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/03/2026 | CSI: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/03/2026 | CSI: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | CSI: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/12/2025 | CSI: Điều lệ Công ty Bản sửa đổi lần thứ 15 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.058 | +458 (+5,33) | 14,96 | 0,78 |
| ABW | 13.342 | +542 (+4,23) | 8,70 | 1,11 |
| AGR | 16.000 | +60 (+3,89) | 23,89 | 1,39 |
| APG | 5.140 | -6 (-1,15) | 366,94 | 0,48 |
| APS | 7.378 | +478 (+6,93) | -17,03 | 0,84 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 13.912 | +12 (+0,09) | 11,74 | 1,33 |
| BSI | 36.500 | -40 (-1,08) | 19,65 | 1,75 |
| CSI | 17.524 | +1.524 (+9,52) | 70,97 | 1,79 |
| CTS | 28.200 | -20 (-0,70) | 14,29 | 2,64 |
| DSC | 13.400 | +45 (+3,47) | 12,13 | 1,20 |
| EVS | 5.725 | +225 (+4,09) | -6,14 | 0,52 |
| FTS | 28.000 | +10 (+0,35) | 26,28 | 2,36 |
| HAC | 10.000 | 0 (0,00) | 8,30 | 0,97 |
| HBS | 4.314 | -86 (-1,95) | 31,08 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu