CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|
Ngày cật nhật | Nội dung |
---|---|
13/08/2025 | CSI: Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên 2025 đã soát xét |
29/07/2025 | CSI: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
01/07/2025 | CSI: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
07/05/2025 | CSI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
27/04/2025 | CSI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
21/04/2025 | CSI: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
08/04/2025 | CSI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
10/03/2025 | CSI: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
06/03/2025 | CSI: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
23/01/2025 | CSI: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AAS | 21.444 | -2.656 (-11,02) | 75,30 | 1,94 |
ABW | 13.288 | +988 (+8,03) | 12,72 | 0,90 |
AGR | 19.250 | +125 (+6,94) | 37,00 | 1,78 |
APG | 12.950 | +40 (+3,18) | -19,86 | 1,20 |
ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,45 | 1,42 |
BMS | 15.543 | +543 (+3,62) | 12,23 | 1,35 |
BSI | 55.000 | +240 (+4,56) | 39,21 | 2,59 |
BVS | 41.470 | +1.570 (+3,93) | 14,22 | 1,16 |
CSI | 30.287 | +587 (+1,98) | -215,45 | 3,00 |
CTS | 42.600 | +120 (+2,89) | 23,08 | 3,61 |
DSC | 21.850 | +45 (+2,10) | 22,79 | 1,79 |
EVS | 9.037 | +537 (+6,32) | -118,78 | 0,75 |
FTS | 40.050 | +75 (+1,90) | 29,71 | 3,28 |
HAC | 12.606 | +306 (+2,49) | 8,03 | 1,19 |
HBS | 8.583 | +483 (+5,96) | 31,10 | 0,76 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu