CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.401 | +101 (+1,22) | 12,22 | 0,73 |
| ABW | 10.339 | +39 (+0,38) | 6,04 | 0,66 |
| AGR | 14.550 | +35 (+2,46) | 23,41 | 1,29 |
| APG | 5.750 | +17 (+3,04) | 235,44 | 0,54 |
| APS | 6.137 | +137 (+2,28) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.249 | +149 (+1,06) | 11,67 | 1,31 |
| BSI | 34.300 | +50 (+1,47) | 17,05 | 1,52 |
| BVS | 26.076 | +476 (+1,86) | 8,44 | 0,71 |
| CSI | 14.192 | +292 (+2,10) | 31,73 | 1,37 |
| CTS | 26.850 | +80 (+3,07) | 9,89 | 2,00 |
| DSC | 12.800 | +20 (+1,58) | 11,34 | 1,16 |
| EVS | 5.022 | +22 (+0,44) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 25.600 | +60 (+2,40) | 22,05 | 2,01 |
| HAC | 9.366 | +266 (+2,92) | 10,26 | 0,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu