CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 9.921 | +21 (+0,21) | 18,01 | 0,85 |
| ABW | 14.574 | -126 (-0,86) | 5,39 | 1,17 |
| AGR | 11.650 | -25 (-2,10) | 15,85 | 1,03 |
| APG | 4.220 | -8 (-1,86) | 141,51 | 0,40 |
| APS | 5.217 | -83 (-1,57) | 18,78 | 0,55 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 12.200 | +100 (+0,83) | 11,58 | 1,12 |
| BSI | 24.650 | -95 (-3,71) | 13,22 | 1,21 |
| BVS | 25.934 | -366 (-1,39) | 10,81 | 0,70 |
| CSI | 14.268 | -332 (-2,27) | -30,48 | 1,52 |
| CTS | 19.900 | -30 (-1,48) | 14,59 | 1,92 |
| DSC | 9.470 | -40 (-4,05) | 10,34 | 0,88 |
| EVS | 5.238 | +338 (+6,90) | 16,26 | 0,40 |
| FTS | 18.500 | -40 (-2,11) | 17,11 | 1,62 |
| HAC | 8.908 | +1.008 (+12,76) | 22,58 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu