CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2020 | TFSC | Mua | 26532 | 26532 | |
| 24/07/2020 | TFSC | Mua | 26532 | 26532 | |
| 25/06/2020 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.288 | -112 (-1,51) | 13,30 | 0,63 |
| ABW | 13.857 | -43 (-0,31) | 5,10 | 1,11 |
| AGR | 13.050 | -15 (-1,13) | 17,38 | 1,13 |
| APG | 4.780 | 0 (0,00) | 157,31 | 0,45 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -9,52 | 1,67 |
| BMS | 13.328 | +28 (+0,21) | 12,95 | 1,24 |
| BSI | 27.950 | -25 (-0,88) | 14,43 | 1,32 |
| BVS | 26.535 | -265 (-0,99) | 10,81 | 0,70 |
| CSI | 15.900 | 0 (0,00) | -33,13 | 1,65 |
| CTS | 21.850 | -40 (-1,79) | 15,78 | 2,08 |
| DSC | 10.650 | -20 (-1,84) | 11,15 | 0,95 |
| EVS | 5.586 | -114 (-2,00) | 20,00 | 0,47 |
| FTS | 21.850 | -15 (-0,68) | 19,78 | 1,88 |
| HAC | 8.500 | 0 (0,00) | 24,29 | 0,82 |
| HBS | 0 | -4.100 (-100,00) | 28,96 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu