CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | VPBS | Không có | 113000 | 113000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.500 | 0 (0,00) | 11,48 | 0,60 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 29.650 | -35 (-1,16) | 14,67 | 1,27 |
| BHP | 8.233 | +333 (+4,22) | 24,35 | 0,48 |
| BQB | 3.666 | -34 (-0,92) | 417,69 | 0,80 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 17.100 | 0 (0,00) | 10,42 | 0,98 |
| BSL | 12.703 | +3 (+0,02) | 13,53 | 1,11 |
| BSP | 12.300 | 0 (0,00) | 17,66 | 0,83 |
| BSQ | 16.000 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,83 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 13.900 | +500 (+3,73) | 8,01 | 0,75 |
| HAT | 36.225 | +2.425 (+7,17) | 8,78 | 1,52 |
| SAB | 46.800 | +90 (+1,96) | 13,57 | 2,61 |
| SMB | 40.200 | +60 (+1,51) | 6,78 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu