CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/06/2026 | VHF: Ký hợp đồng kiểm toán cho năm 2026 |
| 09/05/2026 | VHF: Thay đổi mẫu con dấu |
| 08/05/2026 | VHF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/05/2026 | VHF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/04/2026 | VHF: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 07/04/2026 | VHF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | VHF: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | VHF: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng |
| 28/01/2026 | VHF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | VHF: Bản cung cấp thông tin của bà Trần Thị Anh Thơ - Người phụ trách quản trị công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.275 | +275 (+13,75) | -0,40 | 0,00 |
| ANT | 26.200 | -70 (-2,60) | 5,49 | 1,32 |
| APF | 48.301 | +901 (+1,90) | 11,00 | 1,26 |
| BLT | 21.800 | 0 (0,00) | 11,15 | 1,15 |
| BMV | 3.400 | +400 (+13,33) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 4.200 | -400 (-8,70) | 2,70 | 0,23 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -23.100 (-100,00) | 59,39 | 0,78 |
| CBS | 24.220 | +220 (+0,92) | 3,77 | 0,50 |
| CLX | 14.602 | +2 (+0,01) | 6,15 | 0,67 |
| CMF | 397.000 | -900 (-0,23) | 11,29 | 2,31 |
| CMM | 19.000 | +2.200 (+13,10) | 24,02 | 1,58 |
| CMN | 22.965 | -935 (-3,91) | 16,52 | 0,65 |
| HHC | 74.000 | -1.500 (-1,99) | 25,69 | 1,83 |
| HSL | 7.780 | -35 (-4,30) | 19.219,48 | 0,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu