CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 36.000 | -80 (-2,17) | 6,29 | 1,85 |
| APF | 51.786 | -214 (-0,41) | 10,77 | 1,35 |
| BCF | 0 | -42.200 (-100,00) | 13,70 | 3,68 |
| BLT | 22.500 | +100 (+0,45) | 11,47 | 1,18 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| BNA | 5.830 | -70 (-1,19) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 25.200 | -2.600 (-9,35) | 71,48 | 0,94 |
| CBS | 25.100 | -400 (-1,57) | 3,97 | 0,52 |
| CLX | 14.997 | -103 (-0,68) | 6,37 | 0,69 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 20.757 | +757 (+3,79) | 14,85 | 1,59 |
| CMN | 65.000 | -2.300 (-3,42) | 14,01 | 2,02 |
| HHC | 0 | -167.000 (-100,00) | 55,61 | 4,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu