CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/06/2026 | VHF: Ký hợp đồng kiểm toán cho năm 2026 |
| 09/05/2026 | VHF: Thay đổi mẫu con dấu |
| 08/05/2026 | VHF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/05/2026 | VHF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/04/2026 | VHF: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 07/04/2026 | VHF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | VHF: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | VHF: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng |
| 28/01/2026 | VHF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | VHF: Bản cung cấp thông tin của bà Trần Thị Anh Thơ - Người phụ trách quản trị công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.600 | -5 (-0,19) | 5,37 | 1,29 |
| APF | 46.359 | +259 (+0,56) | 10,56 | 1,21 |
| BCF | 0 | -41.500 (-100,00) | 13,48 | 3,61 |
| BLT | 21.000 | 0 (0,00) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -21.000 (-100,00) | 53,99 | 0,71 |
| CBS | 23.995 | -5 (-0,02) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.602 | +2 (+0,01) | 6,15 | 0,67 |
| CMF | 342.666 | -55.334 (-13,90) | 9,74 | 1,99 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 23.785 | -1.215 (-4,86) | 17,11 | 0,67 |
| HHC | 74.967 | +3.967 (+5,59) | 26,04 | 1,85 |
| HSL | 7.600 | -21 (-2,68) | 18.774,82 | 0,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu