CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 39.200 | -5 (-0,12) | 6,65 | 1,97 |
| APF | 42.095 | +195 (+0,47) | 8,59 | 1,09 |
| BCF | 41.000 | 0 (0,00) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 24.500 | +2.000 (+8,89) | 15,79 | 1,21 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 7.302 | +102 (+1,42) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -27.100 (-100,00) | 69,68 | 0,92 |
| CBS | 26.613 | -87 (-0,33) | 4,15 | 0,55 |
| CLX | 16.283 | +183 (+1,14) | 6,63 | 0,72 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 20.000 | 0 (0,00) | 14,85 | 1,59 |
| CMN | 63.811 | -489 (-0,76) | 13,38 | 1,93 |
| HSL | 6.710 | +28 (+4,35) | 1.509,87 | 0,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu