CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.084 | -216 (-1,01) | 912,63 | 1,11 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 12.000 | 0 (0,00) | -2,51 | 7,18 |
| DFC | 28.633 | -367 (-1,27) | 6,91 | 1,28 |
| DTL | 9.450 | -10 (-1,04) | -3,55 | 0,97 |
| GDA | 13.711 | -89 (-0,64) | 7,52 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.600 | -40 (-3,63) | 9,27 | 0,70 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.300 | -30 (-1,27) | 12,73 | 1,36 |
| HSG | 11.750 | -20 (-1,67) | 17,58 | 0,83 |
| HSV | 4.302 | +2 (+0,05) | 19,88 | 0,38 |
| ITQ | 2.564 | -36 (-1,38) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.600 (-100,00) | 3,61 | 0,53 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu