CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.620 | -580 (-2,74) | 917,65 | 1,12 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 11.600 | 0 (0,00) | -2,43 | 6,94 |
| DFC | 32.000 | +300 (+0,95) | 7,64 | 1,41 |
| DTL | 11.300 | +20 (+1,80) | -4,17 | 1,14 |
| GDA | 13.702 | -98 (-0,71) | 7,60 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.700 | -35 (-1,45) | 13,14 | 1,41 |
| HSG | 12.100 | -35 (-2,81) | 18,63 | 0,88 |
| HSV | 4.400 | 0 (0,00) | 19,42 | 0,39 |
| ITQ | 2.608 | +8 (+0,31) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.700 | -100 (-1,72) | 3,74 | 0,55 |
| KMT | 12.200 | +1.100 (+9,91) | 17,49 | 0,80 |
| KTL | 21.000 | 0 (0,00) | 6,56 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu