CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/09/2026 | VFR: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 08/09/2026 | VFR: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (0%) |
| 08/08/2026 | VFR: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 06/07/2026 | VFR: Ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 13/05/2026 | VFR: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 15/04/2026 | VFR: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/03/2026 | VFR: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 16/03/2026 | VFR: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 27/01/2026 | VFR: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/10/2025 | VFR: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | 0 (0,00) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.860 | +18 (+1,85) | 7,56 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | 0 (0,00) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 61.635 | +535 (+0,88) | 38,01 | 3,83 |
| NOS | 600 | 0 (0,00) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.520 | +18 (+2,15) | 7,54 | 0,65 |
| PJT | 9.190 | 0 (0,00) | 10,32 | 0,70 |
| PNP | 19.700 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 22.800 | +10 (+0,44) | 11,36 | 0,93 |
| SFI | 27.400 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,93 |
| SGS | 13.500 | -200 (-1,46) | 15,95 | 0,60 |
| SHC | 10.950 | +950 (+9,50) | 5,69 | 0,54 |
| SSG | 5.600 | 0 (0,00) | 22,16 | 0,53 |
| SWC | 23.543 | -57 (-0,24) | 5,08 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu