CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.550 | -20 (-1,70) | 8,05 | 0,86 |
| HTV | 11.200 | +40 (+3,70) | 9,25 | 0,43 |
| ISG | 8.800 | 0 (0,00) | 1,88 | 0,00 |
| MVN | 49.926 | -174 (-0,35) | 30,73 | 3,10 |
| NOS | 1.100 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,00 |
| PDV | 9.790 | -21 (-2,10) | 8,67 | 0,75 |
| PJT | 9.490 | +49 (+5,44) | 10,66 | 0,72 |
| PNP | 20.000 | -1.400 (-6,54) | 7,49 | 1,36 |
| PVT | 23.300 | -150 (-6,04) | 10,54 | 0,95 |
| SFI | 27.500 | 0 (0,00) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 11.633 | +1.233 (+11,86) | 10,25 | 0,62 |
| SSG | 8.583 | +83 (+0,98) | 0,70 | 0,39 |
| SWC | 28.300 | -200 (-0,70) | 6,11 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu