CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/2012 | HBBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.900 | 0 (0,00) | 0,26 | 0,00 |
| GSP | 11.200 | -10 (-0,88) | 7,87 | 0,84 |
| HTV | 14.000 | -5 (-0,35) | 11,61 | 0,54 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 61.074 | +974 (+1,62) | 37,04 | 3,73 |
| NOS | 900 | 0 (0,00) | -0,09 | 0,00 |
| PDV | 9.010 | -2 (-0,22) | 8,00 | 0,69 |
| PJT | 8.350 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,63 |
| PNP | 19.600 | 0 (0,00) | 7,34 | 1,34 |
| PVT | 21.550 | -55 (-2,48) | 10,01 | 0,90 |
| SFI | 28.600 | 0 (0,00) | 7,35 | 0,97 |
| SGS | 13.625 | +25 (+0,18) | 16,42 | 0,61 |
| SHC | 10.200 | 0 (0,00) | 5,30 | 0,51 |
| SSG | 7.400 | -200 (-2,63) | 30,08 | 0,73 |
| SWC | 24.257 | -43 (-0,18) | 5,25 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu