CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/2012 | HBBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.333 | -67 (-4,79) | 0,18 | 0,00 |
| GSP | 9.770 | -3 (-0,30) | 7,49 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | 0 (0,00) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 60.792 | +1.892 (+3,21) | 37,49 | 3,77 |
| NOS | 600 | -100 (-14,29) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.530 | +1 (+0,11) | 7,55 | 0,65 |
| PJT | 8.990 | +24 (+2,74) | 10,10 | 0,68 |
| PNP | 19.000 | 0 (0,00) | 7,12 | 1,30 |
| PVT | 23.100 | +80 (+3,58) | 11,51 | 0,94 |
| SFI | 25.500 | 0 (0,00) | 6,56 | 0,86 |
| SGS | 12.900 | 0 (0,00) | 15,24 | 0,57 |
| SHC | 11.600 | 0 (0,00) | 6,03 | 0,58 |
| SSG | 5.300 | -700 (-11,67) | 20,97 | 0,51 |
| SWC | 23.500 | 0 (0,00) | 5,07 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu