CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/2012 | HBBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.740 | -160 (-8,42) | 0,24 | 0,00 |
| GSP | 11.450 | 0 (0,00) | 7,98 | 0,85 |
| HTV | 11.000 | 0 (0,00) | 9,09 | 0,43 |
| ISG | 8.933 | +133 (+1,51) | 1,91 | 0,00 |
| MVN | 50.560 | +1.360 (+2,76) | 31,18 | 3,14 |
| NOS | 1.000 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| PDV | 9.250 | +3 (+0,32) | 8,19 | 0,70 |
| PJT | 9.390 | -1 (-0,10) | 10,54 | 0,71 |
| PNP | 20.161 | +161 (+0,81) | 7,55 | 1,38 |
| PVT | 22.300 | -10 (-0,44) | 10,10 | 0,91 |
| SFI | 27.500 | 0 (0,00) | 7,06 | 0,87 |
| SGS | 14.000 | 0 (0,00) | 16,87 | 0,63 |
| SHC | 10.500 | +800 (+8,25) | 5,46 | 0,52 |
| SSG | 8.387 | -113 (-1,33) | 0,69 | 0,38 |
| SWC | 28.396 | +696 (+2,51) | 6,13 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu