CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.849 | -51 (-2,68) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 36.200 | +20 (+0,55) | 6,19 | 1,82 |
| APF | 51.313 | -487 (-0,94) | 10,62 | 1,34 |
| BCF | 42.000 | -200 (-0,47) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.300 | -200 (-0,89) | 11,41 | 1,17 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| BNA | 5.866 | +66 (+1,14) | 3,73 | 0,31 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 0 | -25.200 (-100,00) | 64,79 | 0,85 |
| CBS | 24.466 | -634 (-2,53) | 3,81 | 0,50 |
| CLX | 14.914 | -86 (-0,57) | 6,28 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 17.700 | -3.100 (-14,90) | 22,38 | 1,47 |
| CMN | 67.283 | +2.283 (+3,51) | 16,13 | 1,91 |
| HHC | 0 | -167.000 (-100,00) | 55,61 | 4,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu