CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | VDS | Không có | Không có | Không có | |
| 31/05/2026 | VDS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 13.000 | -1.600 (-10,96) | 4,79 | 0,87 |
| CKA | 66.051 | -349 (-0,53) | 3,33 | 1,55 |
| CKD | 23.300 | -400 (-1,69) | 5,94 | 1,24 |
| CMC | 0 | -10.000 (-100,00) | 6,02 | 0,74 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -17.000 (-100,00) | 9,07 | 1,11 |
| CTT | 0 | -20.000 (-100,00) | 5,63 | 1,30 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.500 | 0 (0,00) | 4,94 | 2,20 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.820 | +120 (+3,24) | 23,65 | 0,35 |
| L10 | 26.500 | 0 (0,00) | 6,89 | 0,87 |
| L35 | 2.200 | 0 (0,00) | -7,20 | 1,43 |
| NO1 | 4.930 | -4 (-0,80) | 15,52 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu