CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | CKD: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/10/2025 | CKD: Thông báo về việc chi trả cổ tức năm 2024 |
| 08/10/2025 | CKD: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 31/07/2025 | CKD: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/06/2025 | CKD: Thay đổi giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh |
| 24/06/2025 | CKD: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/04/2025 | CKD: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 31/03/2025 | CKD: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2025 | CKD: Ngày đăng ký cuối cùng Thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | CKD: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,07 |
| CKA | 52.300 | -600 (-1,13) | 7,23 | 1,41 |
| CKD | 25.500 | 0 (0,00) | 6,51 | 1,36 |
| CMC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,91 | 0,74 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 17.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 1,15 |
| CTT | 0 | -17.400 (-100,00) | 5,00 | 1,14 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.900 | +3.100 (+7,60) | 4,48 | 2,11 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.100 | +100 (+2,50) | 24,62 | 0,38 |
| L10 | 25.950 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.050 | +9 (+1,51) | 8,19 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu