CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/05/2026 | CMK: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 08/05/2026 | CMK: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền chi trả cổ tức năm 2025 |
| 08/05/2026 | CMK: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 28/04/2026 | CMK: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 20/04/2026 | CMK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2026 | CMK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | CMK: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/03/2026 | CMK: Quyết định về việc đưa vào diện cảnh báo |
| 26/03/2026 | CMK: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu CMK trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 02/03/2026 | CMK: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.600 | 0 (0,00) | 5,38 | 0,98 |
| CKA | 65.872 | -128 (-0,19) | 3,33 | 1,55 |
| CKD | 24.081 | -1.219 (-4,82) | 6,45 | 1,35 |
| CMC | 0 | -9.200 (-100,00) | 5,54 | 0,68 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 17.400 | 0 (0,00) | 9,28 | 1,14 |
| CTT | 0 | -15.500 (-100,00) | 4,36 | 1,01 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.633 | -467 (-1,08) | 4,89 | 2,18 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.801 | -99 (-2,54) | 24,15 | 0,36 |
| L10 | 26.850 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,88 |
| L35 | 2.500 | 0 (0,00) | -8,18 | 1,62 |
| NO1 | 5.210 | -9 (-1,69) | 16,68 | 0,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu