CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.500 | 0 (0,00) | 5,34 | 0,97 |
| CKA | 63.434 | -66 (-0,10) | 3,20 | 1,49 |
| CKD | 29.163 | -837 (-2,79) | 7,44 | 1,56 |
| CMC | 0 | -8.700 (-100,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 17.000 | 0 (0,00) | 8,79 | 1,08 |
| CTT | 15.600 | -1.600 (-9,30) | 4,39 | 1,02 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.100 | 0 (0,00) | 4,55 | 2,02 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 4.022 | +22 (+0,55) | 24,90 | 0,37 |
| L10 | 25.200 | 0 (0,00) | 6,55 | 0,82 |
| L35 | 2.400 | +100 (+4,35) | -7,85 | 1,56 |
| NO1 | 5.660 | +1 (+0,17) | 17,82 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu