CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.000 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,94 |
| CKA | 64.395 | +3.295 (+5,39) | 8,44 | 1,64 |
| CKD | 29.484 | -416 (-1,39) | 7,64 | 1,60 |
| CMC | 0 | -8.800 (-100,00) | 5,20 | 0,65 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 16.028 | +28 (+0,17) | 8,45 | 1,05 |
| CTT | 17.700 | -1.900 (-9,69) | 5,63 | 1,28 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 39.500 | +800 (+2,07) | 4,39 | 1,95 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.123 | +23 (+0,56) | 24,36 | 0,37 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 6,50 | 0,81 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.180 | +2 (+0,32) | 8,34 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu