CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.500 | 0 (0,00) | 5,34 | 0,97 |
| CKA | 62.248 | -152 (-0,24) | 3,14 | 1,46 |
| CKD | 29.946 | -254 (-0,84) | 7,64 | 1,60 |
| CMC | 0 | -8.800 (-100,00) | 5,30 | 0,65 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 16.200 | 0 (0,00) | 8,63 | 1,06 |
| CTT | 17.300 | +1.400 (+8,81) | 4,87 | 1,13 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 39.500 | -1.500 (-3,66) | 4,48 | 1,99 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 4.000 | -200 (-4,76) | 24,77 | 0,37 |
| L10 | 25.200 | 0 (0,00) | 6,55 | 0,82 |
| L35 | 2.700 | -1.800 (-40,00) | -8,83 | 1,75 |
| NO1 | 5.600 | -5 (-0,88) | 17,63 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu