CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/05/2026 | CTT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 25/05/2026 | CTT: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2025 |
| 11/05/2026 | CTT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/05/2026 | CTT: Quy chế tổ chức và hoạt động của Ban Kiểm soát |
| 04/05/2026 | CTT: Quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị |
| 04/05/2026 | CTT: Điều lệ Công ty |
| 04/05/2026 | CTT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 29/04/2026 | CTT: Quy chế nội bộ về quản trị Công ty Cổ phần Chế tạo máy - VINACOMIN |
| 17/04/2026 | CTT: Hồ sơ thông báo tỷ lệ SHNN tối đa của Công ty Cổ phần Chế tạo máy – Vinacomin |
| 03/04/2026 | CTT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 65.522 | +22 (+0,03) | 3,30 | 1,54 |
| CKD | 22.838 | -1.062 (-4,44) | 6,10 | 1,27 |
| CMC | 9.400 | -600 (-6,00) | 6,02 | 0,74 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -17.500 (-100,00) | 9,35 | 1,15 |
| CTT | 0 | -15.600 (-100,00) | 4,39 | 1,02 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.300 | 0 (0,00) | 4,91 | 2,19 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.685 | +185 (+5,29) | 21,75 | 0,32 |
| L10 | 21.900 | +140 (+6,82) | 5,33 | 0,67 |
| L35 | 1.200 | 0 (0,00) | -3,93 | 0,78 |
| NO1 | 5.020 | -7 (-1,37) | 16,02 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu