CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 21/05/2026 | NO1: Thông báo giấy xác nhận thay đổi nội dung ĐKDN |
| 18/05/2026 | NO1: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 18/05/2026 | NO1: Điều lệ công ty |
| 24/04/2026 | NO1: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 08/04/2026 | NO1: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | NO1: Thông báo nhận được Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh - Mã số địa điểm kinh doanh 00002 |
| 30/01/2026 | NO1: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 29/01/2026 | NO1: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 12 |
| 21/11/2025 | NO1: Thông báo ngày ĐKCC chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 29/07/2025 | NO1: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 13.000 | 0 (0,00) | 4,79 | 0,87 |
| CKA | 65.225 | -75 (-0,11) | 3,29 | 1,53 |
| CKD | 23.700 | +1.300 (+5,80) | 6,05 | 1,26 |
| CMC | 0 | -9.300 (-100,00) | 5,60 | 0,69 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 17.000 | 0 (0,00) | 9,08 | 1,11 |
| CTT | 0 | -20.000 (-100,00) | 5,63 | 1,30 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.580 | +480 (+1,14) | 4,83 | 2,15 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.900 | +100 (+2,63) | 24,15 | 0,36 |
| L10 | 24.650 | 0 (0,00) | 6,41 | 0,81 |
| L35 | 1.300 | 0 (0,00) | -4,25 | 0,84 |
| NO1 | 4.980 | +8 (+1,63) | 15,67 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu