CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,07 |
| CKA | 52.809 | +509 (+0,97) | 7,30 | 1,42 |
| CKD | 25.633 | +133 (+0,52) | 6,54 | 1,37 |
| CMC | 11.000 | +1.000 (+10,00) | 6,51 | 0,81 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 17.520 | +20 (+0,11) | 9,29 | 1,16 |
| CTT | 16.700 | -700 (-4,02) | 4,80 | 1,09 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.006 | -894 (-2,04) | 4,39 | 2,07 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.100 | 0 (0,00) | 24,62 | 0,38 |
| L10 | 25.900 | -5 (-0,19) | 6,73 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.070 | +2 (+0,33) | 8,22 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu