CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/01/2026 | FT1: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/12/2025 | FT1: Thông báo về việc chi trả cổ tức năm 2024 |
| 10/12/2025 | FT1: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 03/12/2025 | FT1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 18/11/2025 | FT1: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/10/2025 | FT1: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 25/09/2025 | FT1: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 17/09/2025 | FT1: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 30/07/2025 | FT1: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/04/2025 | FT1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 12.900 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,93 |
| CKA | 48.338 | +138 (+0,29) | 6,68 | 1,30 |
| CKD | 26.105 | +2.105 (+8,77) | 21,92 | 1,67 |
| CMC | 10.000 | +500 (+5,26) | 5,91 | 0,74 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 0 | -17.500 (-100,00) | 9,22 | 1,14 |
| CTT | 0 | -21.900 (-100,00) | 6,29 | 1,43 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.386 | -2.514 (-5,86) | 4,12 | 1,94 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.101 | +1 (+0,02) | 24,62 | 0,38 |
| L10 | 26.000 | 0 (0,00) | 6,64 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -15,69 | 2,92 |
| NO1 | 6.100 | -4 (-0,65) | 11,86 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu