CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | FBC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/02/2026 | FBC: Công bố thống tin quyết định số 1320/QĐ-XPHC-TNG |
| 10/02/2026 | FBC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/02/2026 | FBC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/09/2025 | FBC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/09/2025 | FBC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 05/09/2025 | Một công ty trả cổ tức gấp gần 3 lần thị giá cổ phiếu |
| 30/07/2025 | FBC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/07/2025 | FBC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/06/2025 | FBC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 5,45 | 0,99 |
| CKA | 52.985 | +385 (+0,73) | 7,32 | 1,43 |
| CKD | 28.697 | +597 (+2,12) | 7,32 | 1,53 |
| CMC | 0 | -9.000 (-100,00) | 5,32 | 0,66 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 16.413 | +13 (+0,08) | 8,82 | 1,10 |
| CTT | 0 | -19.800 (-100,00) | 5,69 | 1,30 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.000 | +1.000 (+2,44) | 4,77 | 2,12 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.081 | +81 (+2,03) | 24,50 | 0,38 |
| L10 | 24.500 | -150 (-5,76) | 6,37 | 0,79 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 5.990 | +39 (+6,96) | 8,11 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu