CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.900 | 0 (0,00) | 7,11 | 0,86 |
| CKA | 48.002 | +1.602 (+3,45) | 6,63 | 1,29 |
| CKD | 22.900 | 0 (0,00) | 19,22 | 1,47 |
| CMC | 9.300 | 0 (0,00) | 10,76 | 0,73 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 18.483 | -17 (-0,09) | 5,84 | 1,24 |
| CTT | 0 | -29.800 (-100,00) | 9,77 | 2,07 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.157 | -43 (-0,11) | 4,09 | 1,93 |
| IME | 84.100 | 0 (0,00) | 41,46 | 6,87 |
| ITS | 4.300 | 0 (0,00) | 29,32 | 0,40 |
| L10 | 25.950 | +10 (+0,38) | 7,61 | 0,88 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -15,69 | 2,92 |
| NO1 | 6.300 | -4 (-0,63) | 12,25 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu