CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 65.074 | -626 (-0,95) | 3,28 | 1,53 |
| CKD | 20.550 | -950 (-4,42) | 5,24 | 1,10 |
| CMC | 8.700 | 0 (0,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -16.500 (-100,00) | 8,82 | 1,08 |
| CTT | 0 | -15.600 (-100,00) | 4,39 | 1,02 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 41.500 | +300 (+0,73) | 4,71 | 2,09 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 3.383 | -217 (-6,03) | 20,95 | 0,31 |
| L10 | 23.200 | 0 (0,00) | 6,03 | 0,76 |
| L35 | 1.800 | 0 (0,00) | -5,89 | 1,17 |
| L61 | 1.300 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| NO1 | 4.940 | +7 (+1,43) | 15,94 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu