CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/08/2026 | ITS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/07/2026 | ITS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 27/07/2026 | ITS: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2026 |
| 28/05/2026 | ITS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/04/2026 | ITS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 07/04/2026 | ITS: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu ITS trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 07/04/2026 | ITS: Quyết định về việc đưa vào diện cảnh báo |
| 06/04/2026 | ITS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/03/2026 | ITS: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 23/01/2026 | ITS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 70.102 | -598 (-0,85) | 3,53 | 1,65 |
| CKD | 20.500 | 0 (0,00) | 5,23 | 1,09 |
| CMC | 0 | -8.700 (-100,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -17.000 (-100,00) | 9,10 | 1,11 |
| CTT | 0 | -14.500 (-100,00) | 4,08 | 0,95 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 39.050 | -1.950 (-4,76) | 4,43 | 1,97 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 3.300 | 0 (0,00) | 20,43 | 0,30 |
| L10 | 23.600 | -130 (-5,22) | 6,13 | 0,77 |
| L35 | 2.700 | 0 (0,00) | -8,83 | 1,75 |
| L61 | 1.500 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| NO1 | 4.760 | 0 (0,00) | 15,36 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu