CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 04/12/2025 | ITS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/10/2025 | ITS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/10/2025 | ITS: Chốt danh sách cổ đông chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 05/08/2025 | ITS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 04/07/2025 | CACB2501: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 04/07/2025 | CACB2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 02/07/2025 | CACB2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/06/2025 | ITS: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 23/05/2025 | CACB2501: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 26/04/2025 | ITS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.900 | 0 (0,00) | 7,11 | 0,86 |
| CKA | 45.842 | -58 (-0,13) | 6,33 | 1,23 |
| CKD | 22.500 | 0 (0,00) | 18,89 | 1,44 |
| CMC | 9.300 | 0 (0,00) | 10,76 | 0,73 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 0 | -17.000 (-100,00) | 5,40 | 1,15 |
| CTT | 0 | -29.800 (-100,00) | 9,77 | 2,07 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 41.375 | +375 (+0,91) | 4,22 | 1,99 |
| IME | 84.100 | 0 (0,00) | 41,46 | 6,87 |
| ITS | 4.200 | -100 (-2,33) | 28,64 | 0,39 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 7,33 | 0,84 |
| L35 | 4.000 | 0 (0,00) | -13,94 | 2,60 |
| NO1 | 6.450 | -5 (-0,76) | 12,54 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu