CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/01/2026 | ITS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/12/2025 | ITS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/10/2025 | ITS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 01/10/2025 | ITS: Chốt danh sách cổ đông chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 05/08/2025 | ITS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 04/07/2025 | CACB2501: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 04/07/2025 | CACB2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 02/07/2025 | CACB2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/06/2025 | ITS: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 23/05/2025 | CACB2501: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 8,85 | 1,07 |
| CKA | 52.880 | +180 (+0,34) | 7,28 | 1,42 |
| CKD | 26.600 | +100 (+0,38) | 6,77 | 1,42 |
| CMC | 9.916 | -1.084 (-9,85) | 6,51 | 0,81 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 17.100 | 0 (0,00) | 9,02 | 1,12 |
| CTT | 15.100 | -1.600 (-9,58) | 4,80 | 1,09 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 41.100 | 0 (0,00) | 4,19 | 1,98 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.061 | +61 (+1,52) | 24,02 | 0,37 |
| L10 | 26.000 | 0 (0,00) | 6,76 | 0,84 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 5.940 | -6 (-1,00) | 8,12 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu