CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.000 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,94 |
| CKA | 64.025 | -375 (-0,58) | 3,25 | 1,51 |
| CKD | 30.500 | -600 (-1,93) | 7,94 | 1,66 |
| CMC | 8.800 | 0 (0,00) | 5,30 | 0,65 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 16.715 | +515 (+3,18) | 8,63 | 1,06 |
| CTT | 0 | -16.000 (-100,00) | 4,51 | 1,04 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 41.000 | 0 (0,00) | 4,65 | 2,07 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.150 | +50 (+1,22) | 25,44 | 0,38 |
| L10 | 25.200 | 0 (0,00) | 6,55 | 0,82 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 5.580 | -21 (-3,62) | 7,84 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu