CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/07/2026 | APL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 06/07/2026 | APL: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 03/06/2026 | APL: Giải trình nguyên nhân cổ phiếu trong diện cảnh báo |
| 29/05/2026 | APL: Quyết định đưa vào diện cảnh báo và Thông báo trạng thái chứng khoán |
| 08/05/2026 | APL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/05/2026 | APL: Thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2025 |
| 22/04/2026 | APL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 15/04/2026 | APL: Bổ sung tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 08/04/2026 | APL: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 27/03/2026 | APL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 11.500 | 0 (0,00) | 4,24 | 0,77 |
| CKA | 68.445 | -355 (-0,52) | 3,45 | 1,61 |
| CKD | 20.300 | +200 (+1,00) | 5,18 | 1,08 |
| CMC | 0 | -8.700 (-100,00) | 5,24 | 0,64 |
| CMK | 7.800 | 0 (0,00) | 11,69 | 0,62 |
| CTB | 0 | -16.100 (-100,00) | 8,62 | 1,05 |
| CTT | 0 | -15.500 (-100,00) | 4,36 | 1,01 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 44.920 | -180 (-0,40) | 5,10 | 2,27 |
| IME | 20.200 | 0 (0,00) | 11,13 | 1,49 |
| ITS | 3.400 | 0 (0,00) | 21,05 | 0,31 |
| L10 | 25.400 | 0 (0,00) | 6,60 | 0,83 |
| L35 | 2.700 | -300 (-10,00) | -8,83 | 1,75 |
| L61 | 1.400 | +100 (+7,69) | -0,15 | 0,00 |
| NO1 | 4.810 | 0 (0,00) | 15,52 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu