CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.000 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,94 |
| CKA | 54.772 | +72 (+0,13) | 7,57 | 1,47 |
| CKD | 31.465 | -735 (-2,28) | 8,03 | 1,68 |
| CMC | 9.000 | 0 (0,00) | 5,32 | 0,66 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 15.988 | -112 (-0,70) | 8,50 | 1,06 |
| CTT | 0 | -19.600 (-100,00) | 5,63 | 1,28 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 40.500 | -1.500 (-3,57) | 4,60 | 2,04 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.106 | +206 (+5,28) | 24,65 | 0,38 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 6,50 | 0,81 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 7.000 | +16 (+2,33) | 9,47 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu