CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.086 | +186 (+0,89) | 912,72 | 1,11 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.000 | -800 (-5,80) | -2,72 | 7,77 |
| DFC | 29.633 | -467 (-1,55) | 7,15 | 1,32 |
| DTL | 9.600 | +30 (+3,22) | -3,60 | 0,99 |
| GDA | 13.720 | +20 (+0,15) | 7,53 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.950 | +15 (+1,38) | 9,58 | 0,72 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.600 | -5 (-0,21) | 12,89 | 1,38 |
| HSG | 11.950 | -5 (-0,41) | 17,88 | 0,84 |
| HSV | 4.359 | +59 (+1,37) | 19,98 | 0,39 |
| ITQ | 2.662 | -38 (-1,41) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.400 (-100,00) | 3,48 | 0,51 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu