CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 14.431 | -369 (-2,49) | -9,69 | 0,77 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,61 |
| CBI | 15.000 | +800 (+5,63) | -3,14 | 8,96 |
| DFC | 29.500 | 0 (0,00) | 8,40 | 1,35 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 12.300 | -10 (-0,80) | -6,15 | 1,17 |
| GDA | 15.632 | -168 (-1,06) | 9,08 | 0,60 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.400 | +30 (+2,70) | 9,96 | 0,75 |
| HMG | 5.800 | 0 (0,00) | 4,62 | 0,49 |
| HPG | 26.550 | -25 (-0,93) | 13,19 | 1,55 |
| HSG | 15.750 | -35 (-2,17) | 15,56 | 0,86 |
| HSV | 4.100 | 0 (0,00) | 14,49 | 0,36 |
| ITQ | 2.802 | +2 (+0,07) | 18,05 | 0,27 |
| KKC | 0 | -6.400 (-100,00) | 4,12 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu