CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/10/2026 | VCR: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (0%) |
| 27/07/2026 | VCR: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 30/06/2026 | VCR: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (sửa đổi) |
| 25/06/2026 | VCR: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 27/05/2026 | VCR: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 09/05/2026 | VCR: Thay đổi mẫu dấu công ty |
| 09/05/2026 | VCR: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/04/2026 | VCR: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/04/2026 | VCR: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/04/2026 | VCR: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.811 | -89 (-1,51) | -18,96 | 0,55 |
| AGG | 9.400 | -7 (-0,73) | 4,24 | 0,42 |
| API | 4.431 | +31 (+0,70) | 41,68 | 0,39 |
| BCM | 40.550 | -80 (-1,93) | 11,68 | 1,75 |
| BTH | 18.484 | -216 (-1,16) | 2,42 | 0,93 |
| CCL | 3.080 | -8 (-2,53) | 7,61 | 0,27 |
| CCS | 6.500 | 0 (0,00) | 4,16 | 0,61 |
| CEO | 11.534 | -66 (-0,57) | 36,29 | 0,95 |
| CK8 | 10.000 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,00 |
| CKG | 5.340 | -17 (-3,08) | 9,01 | 0,45 |
| CNT | 4.700 | 0 (0,00) | 18,97 | 0,46 |
| CRE | 4.640 | -11 (-2,31) | 40,10 | 0,49 |
| CRV | 23.000 | 0 (0,00) | 201,15 | 2,06 |
| D11 | 11.700 | 0 (0,00) | 11,82 | 0,47 |
| D2D | 21.500 | +5 (+0,23) | 2,83 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu