CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.382 | +182 (+1,06) | 5,57 | 1,13 |
| ACB | 22.350 | +35 (+1,59) | 7,06 | 1,16 |
| BAB | 13.220 | -180 (-1,34) | 11,63 | 1,04 |
| BVB | 13.963 | +263 (+1,92) | 19,05 | 1,17 |
| CTG | 34.000 | +15 (+0,44) | 6,93 | 1,40 |
| EIB | 20.800 | -15 (-0,71) | 51,82 | 1,47 |
| HDB | 25.650 | +40 (+1,58) | 7,24 | 1,54 |
| LPB | 52.600 | +340 (+6,91) | 14,07 | 3,18 |
| NVB | 12.825 | +25 (+0,20) | 296,15 | 1,78 |
| OCB | 12.250 | 0 (0,00) | 7,63 | 0,93 |
| PGB | 10.719 | +19 (+0,18) | 9,45 | 0,97 |
| SGB | 12.096 | +96 (+0,80) | 38,55 | 1,02 |
| SHB | 13.700 | 0 (0,00) | 5,25 | 0,90 |
| STB | 71.700 | +50 (+0,70) | 29,21 | 2,20 |
| TCB | 32.050 | +115 (+3,72) | 8,72 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu