CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.229 | +29 (+0,17) | 5,92 | 1,23 |
| BAB | 10.707 | -93 (-0,86) | 10,25 | 0,90 |
| BVB | 11.600 | -5 (-0,42) | 9,84 | 0,94 |
| CTG | 30.700 | -5 (-0,16) | 5,94 | 1,19 |
| EIB | 16.750 | 0 (0,00) | 63,43 | 1,18 |
| HDB | 27.500 | +15 (+0,54) | 7,06 | 1,53 |
| KLB | 12.150 | +15 (+1,25) | 4,42 | 0,98 |
| LPB | 48.150 | -85 (-1,73) | 12,74 | 3,34 |
| MBB | 20.200 | +5 (+0,24) | 6,26 | 1,23 |
| MSB | 12.900 | -20 (-1,52) | 6,83 | 0,89 |
| NAB | 11.250 | -5 (-0,44) | 4,98 | 0,90 |
| NVB | 11.763 | -137 (-1,15) | 84,57 | 1,42 |
| OCB | 10.150 | -15 (-1,45) | 6,98 | 0,87 |
| PGB | 9.547 | -53 (-0,55) | 8,90 | 0,85 |
| SGB | 13.392 | +892 (+7,14) | 237,64 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu