CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.397 | -3 (-0,02) | 5,14 | 0,90 |
| ACB | 23.450 | +30 (+1,29) | 7,71 | 1,27 |
| BAB | 11.263 | -37 (-0,33) | 9,73 | 0,89 |
| BID | 40.650 | -10 (-0,24) | 9,50 | 1,64 |
| BVB | 11.953 | -47 (-0,39) | 19,27 | 1,03 |
| CTG | 34.000 | -30 (-0,87) | 7,63 | 1,47 |
| EIB | 22.500 | -5 (-0,22) | 36,86 | 1,61 |
| HDB | 25.600 | -10 (-0,38) | 7,32 | 1,64 |
| KLB | 13.750 | -5 (-0,36) | 4,28 | 0,94 |
| LPB | 41.500 | +40 (+0,97) | 10,85 | 2,63 |
| NVB | 11.049 | -51 (-0,46) | 188.505,44 | 1,57 |
| OCB | 10.700 | 0 (0,00) | 7,07 | 0,84 |
| PGB | 11.966 | -234 (-1,92) | 10,66 | 1,03 |
| SGB | 12.350 | -50 (-0,40) | 36,67 | 1,06 |
| STB | 65.800 | +10 (+0,15) | 20,89 | 2,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu