CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.291 | -9 (-0,05) | 5,94 | 1,23 |
| ACB | 22.650 | +5 (+0,22) | 8,39 | 1,32 |
| BAB | 10.700 | 0 (0,00) | 10,25 | 0,90 |
| BID | 36.850 | -10 (-0,27) | 8,67 | 1,44 |
| BVB | 12.050 | +10 (+0,83) | 10,22 | 0,97 |
| CTG | 31.950 | +5 (+0,15) | 6,18 | 1,24 |
| EIB | 17.300 | -5 (-0,28) | 65,52 | 1,22 |
| HDB | 27.800 | 0 (0,00) | 7,14 | 1,54 |
| KLB | 12.200 | 0 (0,00) | 4,44 | 0,98 |
| LPB | 49.950 | +55 (+1,11) | 13,21 | 3,47 |
| MBB | 21.050 | 0 (0,00) | 6,51 | 1,29 |
| MSB | 13.350 | +25 (+1,59) | 7,07 | 0,92 |
| NVB | 12.353 | +153 (+1,25) | 88,02 | 1,50 |
| PGB | 9.700 | 0 (0,00) | 9,04 | 0,87 |
| SGB | 12.800 | +500 (+4,07) | 227,13 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu