CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.308 | +108 (+0,63) | 5,95 | 1,23 |
| ACB | 22.100 | +5 (+0,22) | 8,18 | 1,29 |
| BAB | 10.765 | -35 (-0,32) | 10,34 | 0,91 |
| BID | 36.800 | +105 (+2,93) | 8,66 | 1,44 |
| BVB | 11.150 | 0 (0,00) | 9,46 | 0,90 |
| CTG | 30.550 | +70 (+2,34) | 5,91 | 1,19 |
| EIB | 16.100 | +10 (+0,62) | 60,97 | 1,13 |
| HDB | 27.100 | +30 (+1,11) | 6,96 | 1,50 |
| KLB | 12.050 | +20 (+1,68) | 4,38 | 0,97 |
| LPB | 47.500 | +150 (+3,26) | 12,57 | 3,30 |
| MBB | 20.000 | +30 (+1,52) | 6,21 | 1,22 |
| MSB | 12.800 | 0 (0,00) | 8,14 | 1,06 |
| NVB | 11.544 | +144 (+1,26) | 83,87 | 1,39 |
| PGB | 9.563 | -37 (-0,39) | 8,91 | 0,85 |
| SGB | 13.195 | -105 (-0,79) | 234,14 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu