CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.788 | +88 (+0,64) | 5,14 | 0,93 |
| ACB | 23.000 | +5 (+0,21) | 7,54 | 1,25 |
| BAB | 11.802 | +2 (+0,02) | 9,66 | 0,89 |
| BID | 47.100 | -350 (-6,91) | 11,83 | 2,05 |
| BVB | 13.169 | -31 (-0,23) | 21,30 | 1,13 |
| CTG | 37.100 | 0 (0,00) | 8,33 | 1,60 |
| EIB | 20.000 | -50 (-2,43) | 33,59 | 1,47 |
| HDB | 26.800 | 0 (0,00) | 7,67 | 1,71 |
| KLB | 14.500 | -20 (-1,36) | 4,58 | 1,01 |
| LPB | 41.800 | -5 (-0,11) | 10,94 | 2,65 |
| MBB | 27.850 | +25 (+0,90) | 8,30 | 1,57 |
| MSB | 11.800 | -5 (-0,42) | 6,57 | 0,87 |
| NAB | 14.050 | 0 (0,00) | 5,76 | 1,03 |
| NVB | 11.935 | +235 (+2,01) | 198.694,92 | 1,66 |
| PGB | 11.851 | -149 (-1,24) | 10,44 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu