CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.590 | -110 (-0,62) | 6,12 | 1,27 |
| ACB | 20.600 | -40 (-1,90) | 7,81 | 1,23 |
| BAB | 10.800 | +100 (+0,93) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 34.600 | 0 (0,00) | 8,34 | 1,39 |
| BVB | 10.850 | +20 (+1,87) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 29.800 | +15 (+0,50) | 5,81 | 1,17 |
| EIB | 16.400 | 0 (0,00) | 62,87 | 1,17 |
| HDB | 28.050 | 0 (0,00) | 7,19 | 1,55 |
| KLB | 11.200 | -25 (-2,18) | 4,27 | 0,95 |
| LPB | 43.900 | +90 (+2,09) | 11,11 | 2,92 |
| MBB | 19.200 | +5 (+0,26) | 6,10 | 1,19 |
| MSB | 14.400 | +50 (+3,59) | 9,03 | 1,18 |
| NVB | 16.957 | +457 (+2,77) | 101,36 | 1,65 |
| PGB | 9.693 | +193 (+2,03) | 9,12 | 0,87 |
| SGB | 13.038 | +38 (+0,29) | 229,54 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu