CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.462 | +562 (+3,77) | 6,06 | 0,95 |
| ACB | 22.900 | -20 (-0,86) | 7,23 | 1,19 |
| BAB | 11.176 | +76 (+0,68) | 9,87 | 0,88 |
| BVB | 12.526 | +126 (+1,02) | 17,09 | 1,05 |
| EIB | 22.050 | +10 (+0,45) | 54,94 | 1,55 |
| LPB | 51.200 | +180 (+3,64) | 13,70 | 3,09 |
| NAB | 14.500 | +15 (+1,04) | 5,51 | 1,01 |
| NVB | 10.791 | -9 (-0,08) | 249,88 | 1,51 |
| OCB | 11.250 | +5 (+0,44) | 7,01 | 0,86 |
| PGB | 11.502 | -98 (-0,84) | 8,89 | 0,97 |
| SGB | 12.200 | +300 (+2,52) | 38,88 | 1,03 |
| SHB | 14.100 | 0 (0,00) | 5,38 | 0,92 |
| SSB | 16.800 | 0 (0,00) | 15,28 | 1,15 |
| TCB | 33.700 | -20 (-0,58) | 9,17 | 1,28 |
| TPB | 16.050 | -20 (-1,23) | 6,05 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu