CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.881 | -319 (-1,85) | 5,80 | 1,20 |
| BAB | 10.632 | +32 (+0,30) | 10,15 | 0,89 |
| BVB | 12.500 | -5 (-0,39) | 10,61 | 1,01 |
| CTG | 31.850 | 0 (0,00) | 6,16 | 1,24 |
| EIB | 18.200 | 0 (0,00) | 68,93 | 1,28 |
| HDB | 26.550 | -15 (-0,56) | 6,82 | 1,47 |
| KLB | 12.750 | +70 (+5,80) | 4,64 | 1,03 |
| LPB | 53.000 | -80 (-1,48) | 14,02 | 3,68 |
| MBB | 24.300 | -10 (-0,40) | 6,51 | 1,25 |
| MSB | 16.150 | -5 (-0,30) | 8,55 | 1,11 |
| NAB | 11.950 | -15 (-1,23) | 5,25 | 1,00 |
| NVB | 11.617 | -83 (-0,71) | 75,10 | 2,37 |
| OCB | 10.350 | +5 (+0,48) | 7,12 | 0,88 |
| PGB | 9.680 | +80 (+0,83) | 9,02 | 0,86 |
| SGB | 12.018 | +18 (+0,15) | 213,26 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu