CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.614 | +14 (+0,08) | 6,12 | 1,27 |
| ACB | 21.300 | -5 (-0,23) | 7,81 | 1,23 |
| BAB | 10.500 | 0 (0,00) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 33.850 | +20 (+0,59) | 8,34 | 1,39 |
| BVB | 10.450 | -15 (-1,41) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 30.700 | 0 (0,00) | 5,81 | 1,17 |
| EIB | 16.800 | +15 (+0,90) | 62,87 | 1,17 |
| HDB | 22.700 | -15 (-0,65) | 7,19 | 1,55 |
| KLB | 10.900 | -5 (-0,45) | 4,27 | 0,95 |
| LPB | 37.300 | -80 (-2,09) | 11,11 | 2,92 |
| MBB | 19.700 | 0 (0,00) | 6,10 | 1,19 |
| MSB | 16.050 | +5 (+0,31) | 9,03 | 1,18 |
| NVB | 14.758 | +58 (+0,39) | 101,36 | 1,65 |
| PGB | 9.587 | +87 (+0,92) | 9,12 | 0,87 |
| SGB | 12.933 | +33 (+0,26) | 229,54 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu