CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.033 | -67 (-0,39) | 5,85 | 1,21 |
| ACB | 22.200 | -30 (-1,33) | 8,22 | 1,30 |
| BAB | 10.737 | -63 (-0,58) | 10,25 | 0,90 |
| BID | 36.700 | -20 (-0,54) | 8,64 | 1,44 |
| EIB | 17.250 | -10 (-0,57) | 65,33 | 1,21 |
| HDB | 27.000 | -40 (-1,45) | 6,93 | 1,50 |
| KLB | 12.200 | -20 (-1,61) | 4,44 | 0,98 |
| LPB | 49.800 | +70 (+1,42) | 13,17 | 3,46 |
| MBB | 20.650 | -10 (-0,48) | 6,38 | 1,26 |
| MSB | 15.600 | -35 (-2,19) | 8,26 | 1,08 |
| NAB | 11.650 | 0 (0,00) | 5,15 | 0,94 |
| NVB | 11.917 | -83 (-0,69) | 84,12 | 1,44 |
| OCB | 10.950 | -5 (-0,45) | 7,53 | 0,94 |
| PGB | 9.600 | 0 (0,00) | 8,95 | 0,86 |
| SGB | 12.445 | -355 (-2,77) | 220,83 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu