CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.170 | +370 (+2,68) | 5,34 | 0,97 |
| ACB | 23.800 | +20 (+0,84) | 7,82 | 1,29 |
| BAB | 10.920 | +20 (+0,18) | 9,64 | 0,89 |
| BID | 39.850 | +95 (+2,44) | 9,32 | 1,58 |
| BVB | 11.763 | +63 (+0,54) | 18,97 | 1,01 |
| CTG | 34.800 | +100 (+2,95) | 7,81 | 1,50 |
| EIB | 22.750 | +35 (+1,56) | 37,27 | 1,63 |
| HDB | 25.300 | +75 (+3,05) | 7,24 | 1,62 |
| LPB | 41.800 | 0 (0,00) | 10,93 | 2,65 |
| MBB | 26.150 | +35 (+1,35) | 7,87 | 1,48 |
| NVB | 10.696 | -4 (-0,04) | 185.108,94 | 1,54 |
| OCB | 11.200 | +5 (+0,44) | 7,44 | 0,88 |
| PGB | 11.799 | -101 (-0,85) | 10,60 | 1,02 |
| SGB | 12.046 | -54 (-0,45) | 35,76 | 1,04 |
| SSB | 16.900 | +15 (+0,89) | 8,72 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu