CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.967 | -133 (-0,88) | 7,51 | 0,98 |
| ACB | 24.850 | -5 (-0,20) | 7,34 | 1,40 |
| BAB | 12.963 | +363 (+2,88) | 12,13 | 1,01 |
| BID | 51.100 | +40 (+0,78) | 13,51 | 2,14 |
| BVB | 14.250 | +250 (+1,79) | 17,32 | 1,24 |
| CTG | 39.600 | -40 (-1,00) | 9,23 | 1,25 |
| EIB | 23.000 | -10 (-0,43) | 14,07 | 1,62 |
| HDB | 28.450 | -110 (-3,72) | 9,29 | 1,46 |
| KLB | 18.150 | +100 (+5,83) | 5,66 | 1,25 |
| LPB | 41.750 | +25 (+0,60) | 12,04 | 2,87 |
| MBB | 27.050 | -20 (-0,73) | 8,97 | 1,64 |
| MSB | 12.550 | -5 (-0,39) | 7,26 | 0,80 |
| NAB | 14.850 | 0 (0,00) | 6,36 | 1,14 |
| NVB | 13.650 | -250 (-1,80) | -2,12 | 2,38 |
| PGB | 12.526 | +26 (+0,21) | 17,54 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu