CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.410 | +210 (+1,48) | 5,45 | 0,99 |
| BAB | 11.000 | 0 (0,00) | 9,64 | 0,89 |
| BID | 39.450 | -40 (-1,00) | 9,23 | 1,56 |
| BVB | 11.739 | -61 (-0,52) | 18,93 | 1,01 |
| CTG | 34.050 | -75 (-2,15) | 7,65 | 1,47 |
| EIB | 23.000 | +25 (+1,09) | 37,68 | 1,65 |
| HDB | 25.200 | -10 (-0,39) | 7,21 | 1,61 |
| KLB | 12.950 | -20 (-1,52) | 4,04 | 0,89 |
| LPB | 41.950 | +15 (+0,35) | 10,97 | 2,66 |
| MBB | 25.750 | -40 (-1,52) | 7,75 | 1,46 |
| NAB | 13.050 | -15 (-1,13) | 5,35 | 0,96 |
| NVB | 10.725 | -175 (-1,61) | 181.712,45 | 1,52 |
| OCB | 11.150 | -5 (-0,44) | 7,40 | 0,88 |
| PGB | 11.920 | +120 (+1,02) | 10,73 | 1,03 |
| SGB | 12.644 | +644 (+5,37) | 37,54 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu