CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.857 | +57 (+0,39) | 5,72 | 0,91 |
| BAB | 11.255 | -45 (-0,40) | 9,91 | 0,85 |
| BVB | 12.494 | -6 (-0,05) | 20,22 | 1,08 |
| KLB | 14.100 | +10 (+0,71) | 4,39 | 0,98 |
| LPB | 47.000 | -5 (-0,10) | 12,57 | 2,84 |
| MBB | 26.200 | -10 (-0,38) | 7,88 | 1,49 |
| MSB | 12.750 | +30 (+2,40) | 7,07 | 0,94 |
| NAB | 13.950 | +45 (+3,33) | 5,72 | 1,02 |
| NVB | 10.968 | -32 (-0,29) | 186.807,19 | 1,56 |
| OCB | 11.450 | 0 (0,00) | 7,60 | 0,90 |
| PGB | 11.677 | -123 (-1,04) | 11,38 | 0,99 |
| SGB | 12.309 | -91 (-0,73) | 36,73 | 1,00 |
| SHB | 15.200 | +5 (+0,33) | 5,87 | 1,02 |
| STB | 66.500 | -120 (-1,77) | 21,11 | 2,09 |
| TCB | 33.000 | +30 (+0,91) | 8,98 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu