CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.490 | -110 (-0,63) | 6,01 | 1,24 |
| BAB | 10.583 | -217 (-2,01) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 35.750 | -15 (-0,41) | 8,41 | 1,40 |
| BVB | 10.500 | 0 (0,00) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 30.150 | 0 (0,00) | 5,83 | 1,17 |
| EIB | 16.700 | +20 (+1,21) | 63,24 | 1,17 |
| HDB | 27.800 | +15 (+0,54) | 7,14 | 1,54 |
| KLB | 12.400 | -15 (-1,19) | 4,51 | 1,00 |
| LPB | 46.450 | +5 (+0,10) | 12,29 | 3,22 |
| MBB | 19.900 | +5 (+0,25) | 6,20 | 1,22 |
| MSB | 14.050 | -20 (-1,40) | 8,93 | 1,16 |
| NAB | 12.400 | +40 (+3,33) | 5,50 | 1,00 |
| NVB | 13.566 | -34 (-0,25) | 98,29 | 1,61 |
| PGB | 9.497 | -3 (-0,03) | 8,85 | 0,85 |
| SGB | 13.033 | -67 (-0,51) | 231,27 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu