CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.983 | -17 (-0,11) | 5,05 | 1,04 |
| ACB | 25.250 | -90 (-3,44) | 7,97 | 1,31 |
| BAB | 11.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,88 |
| BID | 41.000 | -100 (-2,38) | 9,33 | 1,57 |
| BVB | 12.340 | -160 (-1,28) | 16,84 | 1,03 |
| CTG | 33.250 | -65 (-1,91) | 6,78 | 1,37 |
| HDB | 25.100 | -40 (-1,56) | 7,08 | 1,51 |
| KLB | 14.050 | -25 (-1,74) | 4,09 | 0,92 |
| LPB | 46.300 | +65 (+1,42) | 12,38 | 2,80 |
| MBB | 24.600 | -40 (-1,60) | 7,15 | 1,32 |
| NAB | 11.800 | -20 (-1,66) | 5,38 | 0,98 |
| NVB | 11.595 | -205 (-1,74) | 270,70 | 1,63 |
| PGB | 11.080 | -20 (-0,18) | 8,97 | 0,93 |
| SGB | 12.000 | +200 (+1,69) | 38,25 | 1,01 |
| SSB | 14.300 | -5 (-0,34) | 15,68 | 1,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu