CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.049 | +549 (+3,33) | 5,54 | 1,11 |
| ACB | 22.800 | +10 (+0,44) | 8,14 | 1,34 |
| BAB | 12.205 | +405 (+3,43) | 11,76 | 1,05 |
| BID | 41.250 | -55 (-1,31) | 9,39 | 1,58 |
| CTG | 34.050 | -45 (-1,30) | 6,94 | 1,40 |
| HDB | 27.300 | -25 (-0,90) | 7,70 | 1,64 |
| LPB | 52.400 | -70 (-1,31) | 14,02 | 3,16 |
| MBB | 24.600 | -40 (-1,53) | 7,15 | 1,32 |
| MSB | 16.000 | 0 (0,00) | 8,49 | 1,14 |
| NAB | 13.250 | -10 (-0,74) | 6,06 | 1,11 |
| NVB | 14.686 | -314 (-2,09) | 343,50 | 1,78 |
| OCB | 11.300 | -5 (-0,44) | 8,10 | 0,99 |
| PGB | 10.746 | -54 (-0,50) | 9,47 | 0,97 |
| SGB | 12.995 | +195 (+1,52) | 41,42 | 1,10 |
| TCB | 33.150 | -60 (-1,77) | 9,02 | 1,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu