CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.334 | +334 (+2,57) | 5,11 | 0,90 |
| ACB | 23.150 | +145 (+6,68) | 7,61 | 1,26 |
| BAB | 11.175 | +375 (+3,47) | 9,82 | 0,90 |
| BID | 41.800 | +125 (+3,08) | 9,77 | 1,69 |
| BVB | 11.798 | +498 (+4,41) | 19,02 | 1,01 |
| CTG | 35.050 | +185 (+5,57) | 7,87 | 1,52 |
| EIB | 21.050 | +50 (+2,43) | 34,49 | 1,51 |
| KLB | 13.100 | +15 (+1,15) | 4,08 | 0,90 |
| LPB | 40.600 | +25 (+0,61) | 10,62 | 2,57 |
| MBB | 26.550 | +170 (+6,84) | 7,99 | 1,51 |
| NAB | 12.900 | +20 (+1,57) | 5,29 | 0,94 |
| NVB | 10.734 | +534 (+5,24) | 186.807,19 | 1,56 |
| PGB | 11.580 | +480 (+4,32) | 10,29 | 1,00 |
| SGB | 12.396 | +596 (+5,05) | 36,80 | 1,07 |
| SHB | 14.500 | +15 (+1,04) | 5,55 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu