CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.763 | +63 (+0,38) | 5,76 | 1,19 |
| BAB | 10.611 | -89 (-0,83) | 10,34 | 0,91 |
| BID | 39.050 | +115 (+3,03) | 8,59 | 1,43 |
| BVB | 12.400 | -5 (-0,40) | 10,52 | 1,00 |
| CTG | 32.500 | +115 (+3,66) | 6,28 | 1,26 |
| HDB | 26.550 | 0 (0,00) | 6,82 | 1,47 |
| KLB | 13.100 | +25 (+1,94) | 4,76 | 1,06 |
| LPB | 52.900 | +90 (+1,73) | 13,99 | 3,67 |
| MBB | 24.150 | +25 (+1,04) | 6,47 | 1,24 |
| MSB | 16.200 | +5 (+0,30) | 8,58 | 1,12 |
| NAB | 11.800 | -10 (-0,84) | 5,19 | 0,98 |
| NVB | 11.195 | -5 (-0,04) | 72,51 | 2,29 |
| OCB | 10.400 | +5 (+0,48) | 7,15 | 0,89 |
| PGB | 9.566 | +66 (+0,69) | 8,92 | 0,85 |
| SGB | 12.006 | +6 (+0,05) | 213,04 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu