CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.207 | -293 (-1,89) | 4,63 | 1,19 |
| ACB | 22.850 | -5 (-0,21) | 7,22 | 1,19 |
| BAB | 11.200 | 0 (0,00) | 9,87 | 0,88 |
| BID | 42.400 | +155 (+3,79) | 9,65 | 1,62 |
| BVB | 12.590 | +90 (+0,72) | 17,18 | 1,05 |
| CTG | 36.200 | +40 (+1,11) | 7,38 | 1,49 |
| HDB | 27.350 | -15 (-0,54) | 7,72 | 1,65 |
| MBB | 26.150 | +5 (+0,19) | 7,60 | 1,41 |
| NAB | 14.850 | +35 (+2,41) | 5,64 | 1,03 |
| NVB | 10.771 | -29 (-0,27) | 249,88 | 1,51 |
| OCB | 11.250 | 0 (0,00) | 7,01 | 0,86 |
| PGB | 11.499 | -1 (-0,01) | 8,89 | 0,97 |
| SGB | 12.242 | +42 (+0,34) | 39,02 | 1,04 |
| SHB | 14.250 | +15 (+1,06) | 5,43 | 0,93 |
| SSB | 16.800 | 0 (0,00) | 15,28 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu