CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.822 | -78 (-0,46) | 5,34 | 1,09 |
| ACB | 26.500 | 0 (0,00) | 8,37 | 1,38 |
| BAB | 11.375 | +75 (+0,66) | 10,04 | 0,90 |
| BID | 41.050 | -35 (-0,84) | 9,35 | 1,57 |
| BVB | 12.978 | +478 (+3,82) | 17,71 | 1,09 |
| LPB | 45.500 | -55 (-1,19) | 12,17 | 2,75 |
| MBB | 24.850 | +10 (+0,40) | 7,22 | 1,34 |
| NVB | 12.546 | +146 (+1,18) | 289,21 | 1,74 |
| OCB | 12.450 | -10 (-0,79) | 7,76 | 0,95 |
| PGB | 10.881 | +281 (+2,65) | 9,59 | 0,99 |
| SGB | 11.712 | -188 (-1,58) | 37,33 | 0,99 |
| SHB | 13.800 | +15 (+1,09) | 5,26 | 0,90 |
| SSB | 14.550 | +5 (+0,34) | 15,95 | 1,20 |
| TCB | 31.250 | +40 (+1,29) | 8,50 | 1,19 |
| TPB | 16.350 | +50 (+3,15) | 6,16 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu