CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.669 | +169 (+1,25) | 5,08 | 0,93 |
| ACB | 23.750 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,29 |
| BAB | 11.179 | -21 (-0,19) | 9,82 | 0,90 |
| BID | 41.300 | +85 (+2,10) | 9,65 | 1,67 |
| BVB | 12.091 | -109 (-0,89) | 19,49 | 1,04 |
| CTG | 35.000 | +60 (+1,74) | 7,86 | 1,51 |
| EIB | 22.850 | -15 (-0,65) | 37,44 | 1,64 |
| HDB | 25.700 | 0 (0,00) | 7,35 | 1,64 |
| KLB | 13.650 | -20 (-1,44) | 4,25 | 0,94 |
| LPB | 43.650 | +30 (+0,69) | 11,42 | 2,76 |
| MBB | 26.300 | -5 (-0,18) | 7,91 | 1,49 |
| NVB | 11.125 | -75 (-0,67) | 190.203,68 | 1,59 |
| OCB | 10.950 | +5 (+0,45) | 7,24 | 0,86 |
| PGB | 12.024 | +24 (+0,20) | 10,74 | 1,04 |
| SGB | 12.319 | +19 (+0,15) | 36,57 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu