CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.638 | +638 (+3,75) | 5,74 | 1,14 |
| ACB | 22.550 | -25 (-1,09) | 8,05 | 1,33 |
| BAB | 12.242 | -158 (-1,27) | 11,38 | 1,02 |
| CTG | 33.700 | -35 (-1,02) | 6,87 | 1,39 |
| HDB | 27.000 | -30 (-1,09) | 7,62 | 1,62 |
| KLB | 12.800 | -15 (-1,15) | 4,82 | 1,09 |
| MBB | 24.650 | +5 (+0,20) | 7,16 | 1,33 |
| NVB | 14.068 | -432 (-2,98) | 327,50 | 1,70 |
| OCB | 11.100 | -20 (-1,76) | 7,96 | 0,97 |
| PGB | 10.648 | -52 (-0,49) | 9,38 | 0,97 |
| SGB | 12.583 | -417 (-3,21) | 40,10 | 1,06 |
| SSB | 16.250 | +30 (+1,88) | 17,81 | 1,34 |
| TCB | 32.400 | -75 (-2,26) | 8,81 | 1,23 |
| TPB | 15.950 | -25 (-1,54) | 6,01 | 0,92 |
| VIB | 15.950 | -15 (-0,93) | 7,15 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu