CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.228 | +28 (+0,20) | 7,15 | 0,93 |
| ACB | 25.050 | +20 (+0,80) | 7,34 | 1,40 |
| BAB | 13.086 | -214 (-1,61) | 12,61 | 1,04 |
| BID | 50.800 | -120 (-2,30) | 13,75 | 2,17 |
| BVB | 14.559 | +459 (+3,26) | 17,08 | 1,22 |
| CTG | 39.000 | -90 (-2,25) | 9,30 | 1,26 |
| EIB | 22.550 | +15 (+0,66) | 13,70 | 1,58 |
| HDB | 29.600 | +40 (+1,36) | 9,54 | 1,50 |
| KLB | 15.900 | -10 (-0,62) | 4,99 | 1,10 |
| LPB | 42.400 | -90 (-2,07) | 11,32 | 2,74 |
| MBB | 26.950 | 0 (0,00) | 8,93 | 1,63 |
| MSB | 12.450 | -15 (-1,19) | 7,29 | 0,81 |
| NAB | 14.550 | -15 (-1,02) | 6,29 | 1,13 |
| NVB | 13.092 | -108 (-0,82) | -2,09 | 2,31 |
| PGB | 12.776 | +76 (+0,60) | 17,97 | 1,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu