CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.948 | +148 (+1,07) | 5,23 | 0,94 |
| BAB | 11.815 | +115 (+0,98) | 10,26 | 0,94 |
| BID | 46.900 | -65 (-1,36) | 10,96 | 1,90 |
| BVB | 13.401 | +1 (+0,01) | 21,61 | 1,15 |
| CTG | 38.600 | +60 (+1,57) | 8,67 | 1,67 |
| EIB | 23.100 | +75 (+3,35) | 37,85 | 1,65 |
| HDB | 28.200 | +35 (+1,25) | 8,07 | 1,80 |
| KLB | 14.600 | +5 (+0,34) | 4,55 | 1,00 |
| LPB | 42.050 | +20 (+0,47) | 11,00 | 2,66 |
| MBB | 28.300 | -5 (-0,17) | 8,51 | 1,61 |
| MSB | 12.050 | -5 (-0,41) | 6,68 | 0,89 |
| NAB | 14.050 | 0 (0,00) | 5,76 | 1,03 |
| NVB | 12.093 | -107 (-0,88) | 208.884,40 | 1,74 |
| OCB | 11.600 | 0 (0,00) | 7,67 | 0,91 |
| PGB | 11.993 | +93 (+0,78) | 10,48 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu