CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.697 | -3 (-0,02) | 5,23 | 0,92 |
| ACB | 23.300 | -25 (-1,06) | 7,66 | 1,27 |
| BAB | 11.670 | -30 (-0,26) | 10,26 | 0,94 |
| BID | 43.550 | -85 (-1,91) | 10,18 | 1,76 |
| BVB | 12.787 | -313 (-2,39) | 20,62 | 1,10 |
| EIB | 22.050 | -30 (-1,34) | 36,13 | 1,58 |
| KLB | 13.900 | -30 (-2,11) | 4,33 | 0,96 |
| NVB | 11.314 | -186 (-1,62) | 191.901,93 | 1,60 |
| OCB | 11.150 | -5 (-0,44) | 7,37 | 0,87 |
| PGB | 12.185 | -115 (-0,93) | 10,80 | 1,05 |
| SGB | 12.416 | +16 (+0,13) | 36,86 | 1,07 |
| SHB | 15.400 | +15 (+0,98) | 5,89 | 1,04 |
| TCB | 31.450 | -75 (-2,32) | 8,79 | 1,24 |
| TPB | 16.850 | -20 (-1,17) | 6,35 | 1,02 |
| VAB | 10.200 | -20 (-1,92) | 6,40 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu