CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.874 | +74 (+0,47) | 7,95 | 1,04 |
| ACB | 24.000 | -10 (-0,41) | 7,09 | 1,35 |
| BAB | 12.290 | +90 (+0,74) | 11,56 | 0,96 |
| BID | 38.900 | -50 (-1,26) | 10,29 | 1,63 |
| BVB | 13.262 | -38 (-0,29) | 16,12 | 1,15 |
| CTG | 35.750 | +10 (+0,28) | 8,33 | 1,63 |
| EIB | 21.300 | -35 (-1,61) | 13,03 | 1,49 |
| HDB | 29.700 | +175 (+6,26) | 9,66 | 2,06 |
| KLB | 16.675 | +175 (+1,06) | 6,39 | 1,25 |
| LPB | 41.800 | -10 (-0,23) | 12,05 | 2,87 |
| MBB | 25.300 | +30 (+1,20) | 8,39 | 1,53 |
| MSB | 12.400 | -10 (-0,80) | 7,17 | 0,95 |
| NAB | 14.300 | 0 (0,00) | 6,12 | 1,10 |
| NVB | 13.647 | -53 (-0,39) | -2,03 | 1,84 |
| OCB | 11.950 | -5 (-0,41) | 8,18 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu