Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (HOSE | Ngân hàng)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
01/06/2022
|
SSI
|
Không có
|
41200 |
41200 |
|
|
31/05/2022
|
VCSC
|
Mua
|
44200 |
44200 |
|
|
26/05/2022
|
MSBS
|
Mua
|
45000 |
45000 |
|
|
23/05/2022
|
MSBS
|
Mua
|
45000 |
45000 |
|
|
04/05/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
29/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
14/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
48000 |
48000 |
|
|
09/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
48000 |
48000 |
|
|
04/03/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
04/03/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ABB
|
17.487
|
+187 (+1,08)
|
5,95
|
1,23
|
|
BAB
|
10.285
|
-215 (-2,05)
|
9,96
|
0,83
|
|
BID
|
35.100
|
+40 (+1,15)
|
7,90
|
1,33
|
|
BVB
|
12.000
|
-35 (-2,83)
|
16,85
|
1,03
|
|
CTG
|
29.000
|
+25 (+0,86)
|
5,86
|
1,18
|
|
EIB
|
17.350
|
+15 (+0,87)
|
42,85
|
1,22
|
|
KLB
|
11.100
|
0 (0,00)
|
4,04
|
0,89
|
|
LPB
|
53.500
|
-50 (-0,92)
|
14,29
|
3,75
|
|
MBB
|
22.150
|
+50 (+2,30)
|
6,29
|
1,16
|
|
MSB
|
15.900
|
+10 (+0,63)
|
8,39
|
1,12
|
|
NAB
|
12.250
|
0 (0,00)
|
5,62
|
0,85
|
|
NVB
|
11.028
|
-72 (-0,65)
|
271,44
|
1,55
|
|
OCB
|
10.100
|
+10 (+1,00)
|
7,17
|
0,76
|
|
PGB
|
9.446
|
-154 (-1,60)
|
8,92
|
0,85
|
|
SGB
|
12.210
|
+10 (+0,08)
|
216,13
|
1,04
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam |
76,73%
|
|
|
KEB Hana Bank, Co., Ltd. |
14,21%
|
|
|
Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH |
1,77%
|
|
|
Vietnam Enterprise Investments Limited |
1,10%
|
|
|
Hanoi Investments Holdings Limited |
0,59%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
28/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
15/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
31/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
30/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
31/10/2025
|
Xem thêm