Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (HOSE | Ngân hàng)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
01/06/2022
|
SSI
|
Không có
|
41200 |
41200 |
|
|
31/05/2022
|
VCSC
|
Mua
|
44200 |
44200 |
|
|
26/05/2022
|
MSBS
|
Mua
|
45000 |
45000 |
|
|
23/05/2022
|
MSBS
|
Mua
|
45000 |
45000 |
|
|
04/05/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
29/04/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
14/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
48000 |
48000 |
|
|
09/03/2022
|
MSBS
|
Mua
|
48000 |
48000 |
|
|
04/03/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
|
04/03/2022
|
VCSC
|
Không có
|
42300 |
42300 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ABB
|
19.011
|
+311 (+1,66)
|
6,05
|
1,21
|
|
ACB
|
22.700
|
+10 (+0,44)
|
8,06
|
1,33
|
|
BAB
|
11.845
|
+145 (+1,24)
|
11,09
|
0,99
|
|
BID
|
41.800
|
+15 (+0,36)
|
9,48
|
1,59
|
|
BVB
|
13.280
|
-20 (-0,15)
|
18,12
|
1,11
|
|
CTG
|
34.500
|
+25 (+0,72)
|
6,98
|
1,41
|
|
EIB
|
20.300
|
+10 (+0,49)
|
50,33
|
1,42
|
|
HDB
|
27.550
|
-15 (-0,54)
|
7,81
|
1,67
|
|
LPB
|
53.100
|
-70 (-1,30)
|
14,39
|
3,25
|
|
MBB
|
26.000
|
+25 (+0,97)
|
7,48
|
1,39
|
|
NAB
|
13.350
|
+25 (+1,90)
|
5,99
|
1,10
|
|
NVB
|
15.059
|
+359 (+2,44)
|
346,98
|
1,81
|
|
OCB
|
11.350
|
0 (0,00)
|
8,14
|
1,00
|
|
PGB
|
10.801
|
+101 (+0,94)
|
9,43
|
0,97
|
|
SGB
|
12.760
|
-340 (-2,60)
|
41,72
|
1,11
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 08/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam |
76,73%
|
|
|
KEB Hana Bank, Co., Ltd. |
14,21%
|
|
|
Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH |
1,77%
|
|
|
Vietnam Enterprise Investments Limited |
1,10%
|
|
|
Hanoi Investments Holdings Limited |
0,59%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
28/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
15/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
31/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
30/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
31/10/2025
|
Xem thêm