CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/03/2026 | ABBank (ABB) hoàn tất tăng vốn lên gần 14.000 tỷ đồng |
| 11/03/2026 | ABB: Đính chính Thông tin trên Nghị quyết số 07 |
| 11/03/2026 | ABB: Đính chính thông tin trên thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 11/03/2026 | ABB: Báo cáo kết quả đợt chào bán thêm cổ phiếu ra công chúng |
| 09/03/2026 | ABB: Báo cáo kết quả chào bán ESOP |
| 09/03/2026 | ABB: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 05/03/2026 | ABB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/02/2026 | ABB: Báo cáo kết quả giao dịch |
| 27/02/2026 | ABB: Báo cáo kết quả giao dịch |
| 13/02/2026 | ABB: Báo cáo kết quả quyền mua |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.421 | -179 (-1,32) | 5,15 | 0,91 |
| BAB | 11.230 | -70 (-0,62) | 9,91 | 0,91 |
| BVB | 11.986 | -114 (-0,94) | 19,33 | 1,03 |
| CTG | 34.300 | -80 (-2,27) | 7,70 | 1,48 |
| HDB | 25.700 | -5 (-0,19) | 7,35 | 1,64 |
| KLB | 13.800 | +40 (+2,98) | 4,30 | 0,95 |
| LPB | 41.100 | -60 (-1,43) | 10,75 | 2,60 |
| MSB | 11.250 | -20 (-1,74) | 6,24 | 0,83 |
| NVB | 11.112 | -88 (-0,79) | 188.505,44 | 1,57 |
| OCB | 10.700 | -15 (-1,38) | 7,07 | 0,84 |
| PGB | 12.170 | -30 (-0,25) | 10,83 | 1,05 |
| SGB | 12.379 | +179 (+1,47) | 36,75 | 1,06 |
| SSB | 16.550 | -5 (-0,30) | 8,54 | 1,17 |
| STB | 65.700 | -60 (-0,90) | 20,85 | 2,07 |
| TPB | 16.050 | -40 (-2,43) | 6,05 | 0,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu