CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/04/2026 | BVB: Điều lệ Ngân hàng TMCP Bản Việt |
| 22/04/2026 | BVB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 20/04/2026 | BVB: Sửa đổi Văn kiện ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 17/04/2026 | BVBank (BVB): Lợi nhuận quý I/2026 dự kiến tăng 1,7 lần so cùng kỳ |
| 15/04/2026 | BVB: Thay đổi địa chỉ trụ sở chính |
| 14/04/2026 | BVB: Sửa đổi Văn kiện Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 31/03/2026 | BVB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2026 | BVB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | BVB: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | BVB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.822 | -78 (-0,46) | 5,34 | 1,09 |
| ACB | 26.500 | 0 (0,00) | 8,37 | 1,38 |
| BAB | 11.375 | +75 (+0,66) | 10,04 | 0,90 |
| BID | 41.050 | -35 (-0,84) | 9,35 | 1,57 |
| BVB | 12.978 | +478 (+3,82) | 17,71 | 1,09 |
| LPB | 45.500 | -55 (-1,19) | 12,17 | 2,75 |
| MBB | 24.850 | +10 (+0,40) | 7,22 | 1,34 |
| NVB | 12.546 | +146 (+1,18) | 289,21 | 1,74 |
| OCB | 12.450 | -10 (-0,79) | 7,76 | 0,95 |
| PGB | 10.881 | +281 (+2,65) | 9,59 | 0,99 |
| SGB | 11.712 | -188 (-1,58) | 37,33 | 0,99 |
| SHB | 13.800 | +15 (+1,09) | 5,26 | 0,90 |
| SSB | 14.550 | +5 (+0,34) | 15,95 | 1,20 |
| TCB | 31.250 | +40 (+1,29) | 8,50 | 1,19 |
| TPB | 16.350 | +50 (+3,15) | 6,16 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu