CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.859 | +359 (+2,48) | 5,67 | 1,02 |
| ACB | 24.100 | +90 (+3,87) | 7,92 | 1,31 |
| BAB | 11.202 | +202 (+1,84) | 9,91 | 0,91 |
| BID | 41.450 | +205 (+5,20) | 9,72 | 1,64 |
| BVB | 12.480 | +480 (+4,00) | 20,12 | 1,07 |
| CTG | 35.500 | +180 (+5,34) | 7,97 | 1,53 |
| EIB | 23.050 | +95 (+4,29) | 37,76 | 1,65 |
| HDB | 26.350 | +125 (+4,98) | 7,53 | 1,68 |
| KLB | 14.200 | +30 (+2,15) | 4,42 | 0,98 |
| NVB | 10.897 | +197 (+1,84) | 186.807,19 | 1,56 |
| OCB | 11.600 | +70 (+6,42) | 7,70 | 0,91 |
| PGB | 12.215 | +315 (+2,65) | 11,71 | 1,06 |
| SGB | 12.382 | -18 (-0,15) | 36,76 | 1,07 |
| SSB | 17.000 | +20 (+1,19) | 8,77 | 1,20 |
| STB | 66.000 | +430 (+6,96) | 20,95 | 2,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu