CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/05/2026 | NVB: CBTT Chuyển Địa Điểm và Tên gọi Phòng Giao Dịch |
| 11/05/2026 | NVB: CBTT Thay Đổi Địa Điểm, Tên Gọi Phòng Giao Dịch |
| 28/04/2026 | NVB: Thay đổi tên gọi phòng giao dịch |
| 14/04/2026 | NVB: Biện Pháp Và Lộ Trình Khắc Phục Tình Trạng Chứng Khoán Bị Cảnh Báo |
| 07/04/2026 | NVB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 31/03/2026 | NVB: Quyết định duy trì diện bị cảnh báo và Thông báo về trình trạng chứng khoán |
| 30/03/2026 | NVB: Thay Đổi Địa Điểm Phòng Giao Dịch |
| 27/03/2026 | NVB: CBTT Biện Pháp và Lộ Trình Khắc Phục Tình Trạng Chứng Khoán Cảnh Báo |
| 16/03/2026 | NVB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2026 | NVB: Thay Đổi Địa Điểm Phòng Giao Dịch |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.259 | -41 (-0,27) | 4,75 | 0,99 |
| ACB | 22.850 | +5 (+0,21) | 7,22 | 1,19 |
| BAB | 11.285 | -15 (-0,13) | 9,78 | 0,87 |
| BID | 43.000 | -80 (-1,82) | 9,79 | 1,64 |
| BVB | 12.105 | -95 (-0,78) | 16,52 | 1,01 |
| CTG | 34.800 | -15 (-0,42) | 7,09 | 1,43 |
| EIB | 21.200 | -20 (-0,93) | 52,82 | 1,49 |
| HDB | 25.850 | 0 (0,00) | 7,29 | 1,56 |
| MBB | 24.650 | -15 (-0,60) | 7,16 | 1,33 |
| NAB | 12.300 | 0 (0,00) | 5,61 | 1,03 |
| NVB | 10.697 | +97 (+0,92) | 249,88 | 1,51 |
| PGB | 10.840 | -60 (-0,55) | 8,77 | 0,91 |
| SGB | 12.100 | 0 (0,00) | 38,56 | 1,02 |
| SSB | 16.700 | +15 (+0,90) | 15,19 | 1,15 |
| TCB | 32.200 | -5 (-0,15) | 8,76 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu