CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.953 | +53 (+0,36) | 5,82 | 0,92 |
| ACB | 23.500 | 0 (0,00) | 7,42 | 1,22 |
| BAB | 11.300 | 0 (0,00) | 9,91 | 0,85 |
| BID | 40.100 | -5 (-0,12) | 9,13 | 1,53 |
| BVB | 12.302 | +2 (+0,02) | 16,79 | 1,03 |
| CTG | 34.950 | +15 (+0,43) | 7,12 | 1,44 |
| EIB | 21.750 | -10 (-0,45) | 54,19 | 1,53 |
| HDB | 26.600 | 0 (0,00) | 7,60 | 2,18 |
| LPB | 47.300 | +170 (+3,72) | 12,65 | 2,86 |
| MBB | 26.050 | +5 (+0,19) | 7,57 | 1,40 |
| NAB | 14.100 | +5 (+0,35) | 5,78 | 1,03 |
| NVB | 10.539 | -161 (-1,50) | 242,94 | 1,46 |
| PGB | 11.644 | +44 (+0,38) | 9,00 | 0,98 |
| SGB | 11.489 | -911 (-7,35) | 36,62 | 0,97 |
| SSB | 16.700 | +5 (+0,30) | 8,62 | 1,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu