CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.209 | +9 (+0,05) | 5,91 | 1,22 |
| ACB | 22.050 | -35 (-1,56) | 8,16 | 1,29 |
| BAB | 10.576 | -124 (-1,16) | 10,06 | 0,88 |
| BID | 35.600 | -75 (-2,06) | 8,38 | 1,39 |
| BVB | 11.400 | -20 (-1,72) | 9,67 | 0,92 |
| CTG | 29.950 | -60 (-1,96) | 5,79 | 1,16 |
| EIB | 16.800 | -5 (-0,29) | 63,62 | 1,18 |
| HDB | 26.800 | -65 (-2,36) | 6,88 | 1,49 |
| KLB | 12.050 | -30 (-2,42) | 4,38 | 0,97 |
| LPB | 46.700 | -145 (-3,01) | 12,35 | 3,24 |
| MBB | 19.750 | -35 (-1,74) | 6,13 | 1,21 |
| MSB | 12.950 | 0 (0,00) | 6,86 | 0,89 |
| NVB | 11.702 | -198 (-1,66) | 84,10 | 1,41 |
| PGB | 9.683 | -17 (-0,18) | 9,02 | 0,86 |
| SGB | 13.281 | -119 (-0,89) | 235,67 | 1,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu