CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.522 | -78 (-0,53) | 5,53 | 1,00 |
| ACB | 23.250 | -25 (-1,06) | 7,73 | 1,28 |
| BAB | 11.011 | +11 (+0,10) | 9,64 | 0,89 |
| BID | 39.350 | +30 (+0,76) | 9,15 | 1,55 |
| BVB | 12.042 | -58 (-0,48) | 19,53 | 1,04 |
| CTG | 33.700 | -10 (-0,29) | 7,59 | 1,46 |
| EIB | 22.100 | -5 (-0,22) | 36,29 | 1,59 |
| HDB | 25.600 | 0 (0,00) | 7,31 | 1,64 |
| KLB | 14.000 | -50 (-3,44) | 4,52 | 1,00 |
| MBB | 25.650 | -30 (-1,15) | 7,81 | 1,47 |
| NAB | 13.000 | +5 (+0,38) | 5,31 | 0,95 |
| NVB | 10.739 | +39 (+0,36) | 181.712,45 | 1,52 |
| PGB | 11.882 | -118 (-0,98) | 11,50 | 1,04 |
| SGB | 12.301 | +1 (+0,01) | 36,52 | 1,06 |
| SSB | 16.750 | -5 (-0,29) | 8,67 | 1,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu