CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.044 | +144 (+0,85) | 5,86 | 1,21 |
| ACB | 22.500 | 0 (0,00) | 8,33 | 1,32 |
| BAB | 10.717 | -83 (-0,77) | 10,15 | 0,84 |
| BID | 36.000 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,37 |
| BVB | 12.500 | -55 (-4,21) | 17,06 | 1,05 |
| CTG | 29.000 | -5 (-0,17) | 5,91 | 1,19 |
| EIB | 17.500 | -15 (-0,84) | 43,60 | 1,24 |
| KLB | 11.500 | 0 (0,00) | 4,18 | 0,93 |
| LPB | 52.400 | -90 (-1,68) | 13,86 | 3,64 |
| MBB | 21.900 | -15 (-0,68) | 6,36 | 1,18 |
| NAB | 12.500 | 0 (0,00) | 5,73 | 0,87 |
| NVB | 11.346 | -154 (-1,34) | 272,46 | 1,56 |
| OCB | 10.200 | -20 (-1,92) | 7,31 | 0,78 |
| PGB | 9.795 | -5 (-0,05) | 9,13 | 0,87 |
| SGB | 12.549 | -151 (-1,19) | 40,00 | 1,06 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu