CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.677 | -123 (-0,69) | 6,12 | 1,27 |
| BAB | 10.692 | +92 (+0,87) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 34.800 | -65 (-1,83) | 8,34 | 1,39 |
| BVB | 10.400 | -10 (-0,95) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 29.750 | -30 (-0,99) | 5,81 | 1,17 |
| EIB | 16.500 | -10 (-0,60) | 62,87 | 1,17 |
| HDB | 28.450 | +45 (+1,60) | 7,19 | 1,55 |
| KLB | 11.650 | -10 (-0,85) | 4,27 | 0,95 |
| LPB | 40.200 | -180 (-4,28) | 11,11 | 2,92 |
| MBB | 19.100 | -45 (-2,30) | 6,10 | 1,19 |
| MSB | 14.050 | -15 (-1,05) | 9,03 | 1,18 |
| NAB | 12.500 | +15 (+1,21) | 5,49 | 0,99 |
| NVB | 14.623 | +923 (+6,74) | 101,36 | 1,65 |
| PGB | 9.681 | -119 (-1,21) | 9,12 | 0,87 |
| SGB | 13.050 | +150 (+1,16) | 229,54 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu