CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2020 | EPS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 18.831 | +431 (+2,34) | 6,09 | 1,22 |
| BAB | 11.719 | -81 (-0,69) | 11,09 | 0,99 |
| BVB | 13.454 | -246 (-1,80) | 18,36 | 1,13 |
| CTG | 34.150 | -10 (-0,29) | 6,96 | 1,41 |
| HDB | 26.950 | +35 (+1,31) | 7,60 | 1,62 |
| KLB | 12.850 | +7 (+0,42) | 4,84 | 1,09 |
| LPB | 51.000 | -110 (-2,11) | 13,64 | 3,08 |
| MBB | 25.600 | -5 (-0,19) | 7,44 | 1,38 |
| NAB | 13.100 | 0 (0,00) | 5,99 | 1,10 |
| NVB | 14.607 | +107 (+0,74) | 344,49 | 1,81 |
| OCB | 11.500 | +5 (+0,43) | 8,24 | 1,01 |
| PGB | 10.874 | -26 (-0,24) | 9,58 | 0,99 |
| SGB | 12.994 | +94 (+0,73) | 41,41 | 1,10 |
| STB | 72.000 | -60 (-0,82) | 29,34 | 2,21 |
| TCB | 33.600 | -25 (-0,73) | 9,14 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu