CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.885 | +85 (+0,51) | 5,80 | 1,20 |
| BAB | 10.504 | -296 (-2,74) | 10,34 | 0,91 |
| BVB | 12.050 | -5 (-0,41) | 10,22 | 0,97 |
| CTG | 31.500 | +5 (+0,15) | 6,09 | 1,22 |
| EIB | 17.100 | -5 (-0,29) | 64,76 | 1,20 |
| HDB | 26.850 | +40 (+1,51) | 6,89 | 1,49 |
| KLB | 12.300 | +10 (+0,81) | 4,47 | 0,99 |
| LPB | 50.900 | -150 (-2,86) | 13,46 | 3,53 |
| MBB | 19.900 | -10 (-0,50) | 6,14 | 1,22 |
| MSB | 16.100 | -5 (-0,30) | 8,53 | 1,11 |
| NAB | 11.650 | -5 (-0,42) | 5,14 | 0,94 |
| NVB | 10.989 | -11 (-0,10) | 76,18 | 1,32 |
| OCB | 10.950 | -5 (-0,45) | 7,53 | 0,94 |
| PGB | 9.653 | -47 (-0,48) | 9,00 | 0,86 |
| SGB | 12.066 | -234 (-1,90) | 214,11 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu