CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.683 | -117 (-0,66) | 6,08 | 1,26 |
| BAB | 10.886 | -14 (-0,13) | 10,34 | 0,91 |
| BID | 36.200 | 0 (0,00) | 8,52 | 1,42 |
| BVB | 10.850 | -35 (-3,12) | 9,21 | 0,88 |
| CTG | 30.950 | -5 (-0,16) | 5,98 | 1,20 |
| EIB | 16.450 | +25 (+1,54) | 62,30 | 1,16 |
| HDB | 27.550 | -5 (-0,18) | 7,07 | 1,53 |
| KLB | 12.550 | 0 (0,00) | 4,56 | 1,01 |
| LPB | 46.300 | +20 (+0,43) | 12,25 | 3,21 |
| MBB | 20.100 | -10 (-0,49) | 6,25 | 1,23 |
| MSB | 13.500 | +45 (+3,44) | 8,58 | 1,12 |
| NAB | 12.200 | +25 (+2,09) | 5,41 | 0,98 |
| NVB | 14.091 | +791 (+5,95) | 101,52 | 1,67 |
| PGB | 9.562 | -138 (-1,42) | 8,91 | 0,85 |
| SGB | 13.106 | +106 (+0,82) | 232,56 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu