CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.705 | +5 (+0,04) | 5,13 | 0,94 |
| ACB | 23.000 | -60 (-2,54) | 7,56 | 1,25 |
| BAB | 11.139 | -61 (-0,54) | 9,82 | 0,90 |
| BID | 39.750 | -90 (-2,21) | 9,29 | 1,61 |
| BVB | 11.788 | -112 (-0,94) | 19,01 | 1,01 |
| CTG | 33.600 | -105 (-3,03) | 7,54 | 1,45 |
| EIB | 22.250 | -10 (-0,44) | 36,45 | 1,59 |
| HDB | 25.000 | -65 (-2,53) | 7,15 | 1,60 |
| KLB | 12.900 | +10 (+0,78) | 4,02 | 0,89 |
| LPB | 41.100 | -280 (-6,37) | 10,75 | 2,60 |
| MBB | 25.950 | -45 (-1,70) | 7,81 | 1,47 |
| NAB | 12.100 | -55 (-4,34) | 4,96 | 0,89 |
| NVB | 10.650 | -350 (-3,18) | 183.410,70 | 1,53 |
| PGB | 11.730 | +30 (+0,26) | 10,49 | 1,01 |
| SGB | 12.262 | -138 (-1,11) | 36,40 | 1,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu