CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.487 | +187 (+1,08) | 5,95 | 1,23 |
| BAB | 10.285 | -215 (-2,05) | 9,96 | 0,83 |
| BID | 35.100 | +40 (+1,15) | 7,90 | 1,33 |
| BVB | 12.000 | -35 (-2,83) | 16,85 | 1,03 |
| CTG | 29.000 | +25 (+0,86) | 5,86 | 1,18 |
| EIB | 17.350 | +15 (+0,87) | 42,85 | 1,22 |
| KLB | 11.100 | 0 (0,00) | 4,04 | 0,89 |
| LPB | 53.500 | -50 (-0,92) | 14,29 | 3,75 |
| MBB | 22.150 | +50 (+2,30) | 6,29 | 1,16 |
| MSB | 15.900 | +10 (+0,63) | 8,39 | 1,12 |
| NAB | 12.250 | 0 (0,00) | 5,62 | 0,85 |
| NVB | 11.028 | -72 (-0,65) | 271,44 | 1,55 |
| OCB | 10.100 | +10 (+1,00) | 7,17 | 0,76 |
| PGB | 9.446 | -154 (-1,60) | 8,92 | 0,85 |
| SGB | 12.210 | +10 (+0,08) | 216,13 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu