CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.551 | -149 (-1,01) | 5,59 | 1,00 |
| ACB | 23.800 | -20 (-0,83) | 7,82 | 1,29 |
| BAB | 11.200 | 0 (0,00) | 9,82 | 0,90 |
| BID | 40.300 | -10 (-0,24) | 9,46 | 1,60 |
| BVB | 12.838 | +238 (+1,89) | 20,70 | 1,10 |
| CTG | 35.050 | +15 (+0,42) | 7,87 | 1,52 |
| EIB | 22.700 | -30 (-1,30) | 37,19 | 1,63 |
| HDB | 26.350 | +25 (+0,95) | 7,53 | 1,68 |
| NAB | 13.500 | 0 (0,00) | 5,54 | 0,99 |
| NVB | 11.237 | -63 (-0,56) | 190.203,68 | 1,59 |
| OCB | 11.500 | -10 (-0,86) | 7,64 | 0,90 |
| PGB | 11.860 | -40 (-0,34) | 11,42 | 1,03 |
| SGB | 12.322 | -178 (-1,42) | 36,58 | 1,06 |
| SHB | 15.400 | +30 (+1,98) | 5,94 | 1,05 |
| SSB | 16.900 | -10 (-0,58) | 8,72 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu