Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (HOSE | Ngân hàng)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
12/02/2019 VCBS Mua 27470 27470
29/01/2019 VCSC Mua 30000 30000
25/01/2019 VND Mua 31100 31100
21/01/2019 VCSC Mua 30000 30000
10/12/2018 VCSC Mua 30000 30000
06/12/2018 VCSC Mua 30000 30000
24/10/2018 VCSC Mua 31500 31500
22/10/2018 VCSC Mua 31500 31500
30/07/2018 VCSC Mua 33600 33600
23/07/2018 VCSC Không có 33600 33600

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACB 30.421 +21 (+0,07) 7,36 1,80
BID 32.900 -60 (-1,79) 15,29 2,06
CTG 20.500 -40 (-1,91) 14,08 1,13
EIB 17.500 0 (0,00) 32,57 1,45
HDB 30.000 -60 (-1,96) 10,36 1,75
MBB 21.950 -15 (-0,67) 7,66 1,39
NVB 8.713 +13 (+0,15) 67,50 0,82
SHB 7.655 -45 (-0,58) 5,42 0,55
STB 12.800 -30 (-2,29) 12,90 0,94
TCB 27.550 +20 (+0,73) 11,92 1,86
TPB 21.100 -15 (-0,70) 9,59 1,69
VCB 59.000 -100 (-1,66) 14,55 3,12
VIB 21.350 +450 (+2,15) 6,33 1,30
VPB 21.200 -30 (-1,39) 7,12 1,50
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/02/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) 12,28%
Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh Vốn Nhà nước 8,19%
Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam 7,76%
Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn 6,26%
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 4,98%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2018 15/01/2019
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2018 24/10/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2018 20/07/2018
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2018 19/04/2018
BCTC đã kiểm toán năm 2017 06/03/2018

Xem thêm

TOP