CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.923 | +23 (+0,14) | 7,97 | 1,04 |
| ACB | 24.000 | 0 (0,00) | 7,09 | 1,35 |
| BAB | 12.270 | +70 (+0,57) | 11,85 | 0,98 |
| BID | 38.450 | -45 (-1,15) | 10,17 | 1,61 |
| BVB | 13.095 | -205 (-1,54) | 15,92 | 1,14 |
| CTG | 35.500 | -25 (-0,69) | 8,27 | 1,62 |
| EIB | 20.950 | -35 (-1,64) | 12,82 | 1,47 |
| HDB | 28.950 | -75 (-2,52) | 9,43 | 2,01 |
| KLB | 16.990 | +290 (+1,74) | 6,51 | 1,27 |
| LPB | 40.500 | -130 (-3,11) | 11,68 | 2,78 |
| MBB | 25.350 | +5 (+0,19) | 8,40 | 1,53 |
| MSB | 12.300 | -10 (-0,80) | 7,11 | 0,95 |
| NAB | 14.200 | -10 (-0,69) | 6,08 | 1,09 |
| NVB | 13.530 | -70 (-0,51) | -2,03 | 1,81 |
| PGB | 12.200 | -200 (-1,61) | 16,71 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu