CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.586 | +186 (+1,21) | 4,87 | 1,01 |
| ACB | 25.200 | +40 (+1,61) | 7,96 | 1,31 |
| BAB | 11.411 | +211 (+1,88) | 9,95 | 0,89 |
| BID | 43.300 | -30 (-0,68) | 9,86 | 1,65 |
| BVB | 12.527 | +227 (+1,85) | 17,09 | 1,05 |
| CTG | 35.350 | +10 (+0,28) | 7,21 | 1,46 |
| EIB | 21.950 | +40 (+1,85) | 54,69 | 1,55 |
| HDB | 26.700 | +20 (+0,75) | 7,53 | 1,61 |
| KLB | 14.300 | +5 (+0,35) | 4,16 | 0,94 |
| LPB | 54.000 | -10 (-0,18) | 14,44 | 3,26 |
| MBB | 25.400 | -10 (-0,39) | 7,38 | 1,37 |
| NAB | 12.450 | +10 (+0,80) | 5,67 | 1,04 |
| NVB | 11.729 | -171 (-1,44) | 270,70 | 1,63 |
| OCB | 12.000 | +65 (+5,72) | 7,48 | 0,92 |
| PGB | 11.097 | -3 (-0,03) | 8,98 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu