CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.799 | -201 (-1,18) | 5,35 | 1,09 |
| ACB | 22.000 | -30 (-1,34) | 6,95 | 1,14 |
| BAB | 11.429 | +29 (+0,25) | 10,04 | 0,90 |
| BVB | 13.145 | -55 (-0,42) | 17,94 | 1,10 |
| HDB | 25.250 | 0 (0,00) | 7,12 | 1,52 |
| KLB | 14.800 | 0 (0,00) | 4,31 | 0,97 |
| LPB | 46.900 | +45 (+0,96) | 12,55 | 2,83 |
| MBB | 25.200 | +10 (+0,39) | 7,32 | 1,36 |
| NVB | 12.704 | +4 (+0,03) | 296,15 | 1,78 |
| OCB | 12.400 | -10 (-0,80) | 7,73 | 0,95 |
| PGB | 10.722 | +322 (+3,10) | 9,45 | 0,97 |
| SGB | 11.912 | -188 (-1,55) | 37,97 | 1,01 |
| STB | 72.100 | +80 (+1,12) | 29,38 | 2,21 |
| TCB | 31.450 | -30 (-0,94) | 8,55 | 1,19 |
| TPB | 16.450 | 0 (0,00) | 6,20 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu