CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.516 | -284 (-1,92) | 5,62 | 1,01 |
| ACB | 23.600 | -20 (-0,84) | 7,82 | 1,29 |
| BAB | 11.102 | +102 (+0,93) | 9,64 | 0,89 |
| BVB | 12.405 | -195 (-1,55) | 20,39 | 1,09 |
| HDB | 25.600 | 0 (0,00) | 7,31 | 1,64 |
| KLB | 14.000 | +90 (+6,87) | 4,08 | 0,90 |
| LPB | 41.800 | -60 (-1,41) | 11,09 | 2,68 |
| MBB | 26.300 | -20 (-0,75) | 7,97 | 1,50 |
| MSB | 11.400 | -20 (-1,72) | 6,43 | 0,85 |
| NAB | 12.950 | -10 (-0,76) | 5,35 | 0,96 |
| NVB | 10.824 | -76 (-0,70) | 185.108,94 | 1,54 |
| OCB | 11.200 | -5 (-0,44) | 7,47 | 0,88 |
| PGB | 11.966 | -34 (-0,28) | 11,46 | 1,04 |
| SGB | 12.270 | +70 (+0,57) | 36,27 | 1,05 |
| TCB | 30.350 | -45 (-1,46) | 8,61 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu