CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.812 | -88 (-0,59) | 5,73 | 0,91 |
| ACB | 23.400 | -10 (-0,42) | 7,39 | 1,22 |
| BAB | 11.300 | -100 (-0,88) | 9,91 | 0,85 |
| BID | 40.750 | -85 (-2,04) | 9,57 | 1,65 |
| BVB | 12.236 | -264 (-2,11) | 19,73 | 1,05 |
| CTG | 35.000 | -50 (-1,40) | 7,86 | 1,51 |
| EIB | 22.350 | -5 (-0,22) | 36,62 | 1,61 |
| HDB | 26.900 | +30 (+1,12) | 7,68 | 1,72 |
| KLB | 14.450 | -5 (-0,34) | 4,20 | 0,95 |
| LPB | 46.300 | -20 (-0,43) | 12,38 | 2,80 |
| MBB | 26.200 | -20 (-0,75) | 7,88 | 1,49 |
| NVB | 10.779 | -21 (-0,19) | 185.108,94 | 1,55 |
| OCB | 11.450 | 0 (0,00) | 7,14 | 0,87 |
| PGB | 11.686 | -14 (-0,12) | 11,32 | 0,98 |
| SGB | 12.300 | 0 (0,00) | 36,52 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu