CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.818 | +18 (+0,11) | 5,78 | 1,20 |
| BAB | 10.686 | +86 (+0,81) | 10,34 | 0,91 |
| BID | 38.250 | -60 (-1,54) | 8,41 | 1,40 |
| BVB | 12.100 | -20 (-1,62) | 10,27 | 0,98 |
| CTG | 31.450 | -70 (-2,17) | 6,08 | 1,22 |
| EIB | 17.150 | -35 (-2,00) | 64,95 | 1,21 |
| HDB | 26.450 | -25 (-0,93) | 6,79 | 1,47 |
| LPB | 52.400 | -140 (-2,60) | 13,86 | 3,64 |
| MBB | 20.000 | -15 (-0,74) | 6,16 | 1,22 |
| MSB | 16.150 | 0 (0,00) | 8,55 | 1,11 |
| NAB | 11.700 | -5 (-0,42) | 5,16 | 0,94 |
| NVB | 11.102 | -198 (-1,75) | 75,84 | 1,32 |
| OCB | 11.000 | 0 (0,00) | 7,57 | 0,94 |
| PGB | 9.666 | -134 (-1,37) | 9,01 | 0,86 |
| SGB | 12.343 | -457 (-3,57) | 219,02 | 1,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu