CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.708 | +108 (+0,61) | 6,12 | 1,27 |
| ACB | 21.300 | +80 (+3,90) | 7,81 | 1,23 |
| BAB | 10.603 | +3 (+0,03) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 34.250 | +45 (+1,33) | 8,34 | 1,39 |
| BVB | 10.650 | +15 (+1,42) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 30.950 | +40 (+1,30) | 5,81 | 1,17 |
| EIB | 17.850 | +90 (+5,30) | 62,87 | 1,17 |
| HDB | 22.550 | +20 (+0,89) | 7,19 | 1,55 |
| KLB | 11.350 | +20 (+1,79) | 4,27 | 0,95 |
| LPB | 40.400 | +140 (+3,58) | 11,11 | 2,92 |
| MBB | 19.800 | -10 (-0,50) | 6,10 | 1,19 |
| MSB | 15.500 | +10 (+0,64) | 9,03 | 1,18 |
| NVB | 14.170 | +470 (+3,43) | 101,36 | 1,65 |
| PGB | 9.576 | -24 (-0,25) | 9,12 | 0,87 |
| SGB | 12.995 | -5 (-0,04) | 229,54 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu