CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.692 | -8 (-0,06) | 6,94 | 0,89 |
| ACB | 23.800 | -10 (-0,41) | 7,82 | 1,29 |
| BAB | 12.585 | +185 (+1,49) | 11,94 | 0,99 |
| BID | 51.900 | 0 (0,00) | 13,73 | 2,17 |
| BVB | 13.722 | -178 (-1,28) | 22,12 | 1,18 |
| CTG | 38.300 | -10 (-0,26) | 8,92 | 1,21 |
| EIB | 20.950 | +10 (+0,47) | 12,82 | 1,48 |
| HDB | 27.850 | -65 (-2,28) | 9,12 | 1,43 |
| KLB | 15.150 | 0 (0,00) | 4,72 | 1,04 |
| LPB | 41.700 | -30 (-0,71) | 10,91 | 2,64 |
| MBB | 26.700 | +15 (+0,56) | 8,03 | 1,51 |
| MSB | 12.150 | 0 (0,00) | 7,03 | 0,78 |
| NAB | 14.100 | -15 (-1,05) | 6,04 | 1,09 |
| NVB | 12.512 | -88 (-0,70) | -2,00 | 2,17 |
| PGB | 12.459 | +59 (+0,48) | 11,37 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu