CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 | |
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.861 | -139 (-0,99) | 5,28 | 0,94 |
| BAB | 11.817 | -83 (-0,70) | 10,43 | 0,96 |
| BVB | 13.513 | +13 (+0,10) | 21,83 | 1,16 |
| EIB | 24.200 | +80 (+3,41) | 38,34 | 1,68 |
| HDB | 28.500 | +30 (+1,06) | 8,07 | 1,80 |
| KLB | 14.450 | -20 (-1,36) | 4,56 | 1,01 |
| LPB | 42.600 | +5 (+0,11) | 11,13 | 2,69 |
| MBB | 28.250 | -10 (-0,35) | 8,53 | 1,61 |
| MSB | 12.150 | +5 (+0,41) | 6,71 | 0,89 |
| NAB | 14.100 | 0 (0,00) | 5,78 | 1,03 |
| NVB | 12.355 | -45 (-0,36) | 210.582,65 | 1,76 |
| OCB | 11.600 | -5 (-0,42) | 7,70 | 0,91 |
| PGB | 11.847 | -253 (-2,09) | 10,62 | 1,04 |
| SGB | 12.566 | +66 (+0,53) | 37,25 | 1,08 |
| SHB | 15.550 | -25 (-1,58) | 6,04 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu