CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 | |
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.958 | +58 (+0,42) | 5,19 | 0,94 |
| BAB | 12.811 | -89 (-0,69) | 10,64 | 0,98 |
| BID | 55.000 | +110 (+2,04) | 12,86 | 2,22 |
| BVB | 13.984 | +84 (+0,60) | 22,55 | 1,20 |
| CTG | 39.350 | +60 (+1,54) | 8,84 | 1,70 |
| EIB | 20.650 | -20 (-0,95) | 33,83 | 1,48 |
| HDB | 27.800 | -50 (-1,76) | 7,95 | 1,78 |
| KLB | 15.250 | +5 (+0,32) | 4,75 | 1,05 |
| LPB | 42.000 | +35 (+0,84) | 10,98 | 2,66 |
| MBB | 27.300 | +10 (+0,36) | 8,21 | 1,55 |
| MSB | 12.200 | -20 (-1,61) | 6,76 | 0,90 |
| NAB | 14.150 | 0 (0,00) | 5,80 | 1,04 |
| NVB | 12.527 | +27 (+0,22) | 210.582,65 | 1,76 |
| OCB | 11.750 | -5 (-0,42) | 7,77 | 0,92 |
| PGB | 12.409 | +9 (+0,07) | 10,76 | 1,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu