CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 | |
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 14.501 | -99 (-0,68) | 5,57 | 0,89 |
| ACB | 23.650 | -15 (-0,63) | 7,77 | 1,29 |
| BAB | 11.200 | 0 (0,00) | 9,82 | 0,84 |
| BID | 40.200 | -10 (-0,24) | 9,44 | 1,63 |
| BVB | 12.874 | +74 (+0,58) | 20,76 | 1,11 |
| EIB | 22.350 | -35 (-1,54) | 36,62 | 1,61 |
| HDB | 26.100 | -25 (-0,94) | 7,46 | 1,67 |
| LPB | 47.300 | -40 (-0,83) | 12,37 | 2,99 |
| MBB | 26.300 | -30 (-1,12) | 7,91 | 1,49 |
| NAB | 13.500 | 0 (0,00) | 5,54 | 0,99 |
| NVB | 10.975 | -225 (-2,01) | 186.807,19 | 1,56 |
| PGB | 11.785 | -115 (-0,97) | 11,36 | 0,99 |
| SGB | 12.360 | +60 (+0,49) | 36,69 | 1,00 |
| SSB | 16.650 | -25 (-1,47) | 8,59 | 1,17 |
| TCB | 31.900 | +5 (+0,15) | 8,92 | 1,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu