CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 | |
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.016 | +116 (+0,69) | 5,85 | 1,21 |
| BAB | 10.605 | +5 (+0,05) | 10,25 | 0,90 |
| BVB | 12.200 | +30 (+2,52) | 10,35 | 0,99 |
| CTG | 32.150 | +75 (+2,38) | 6,22 | 1,25 |
| EIB | 17.400 | +50 (+2,95) | 65,90 | 1,22 |
| HDB | 27.300 | +45 (+1,67) | 7,01 | 1,51 |
| KLB | 12.550 | +15 (+1,20) | 4,56 | 1,01 |
| LPB | 50.000 | 0 (0,00) | 13,23 | 3,47 |
| MBB | 20.850 | +55 (+2,70) | 6,44 | 1,27 |
| MSB | 15.900 | +15 (+0,95) | 8,42 | 1,10 |
| NAB | 11.600 | +5 (+0,43) | 5,12 | 0,93 |
| NVB | 11.967 | +67 (+0,56) | 85,01 | 1,47 |
| OCB | 10.900 | 0 (0,00) | 7,50 | 0,93 |
| PGB | 9.706 | +106 (+1,10) | 9,05 | 0,87 |
| SGB | 12.717 | +117 (+0,93) | 225,66 | 1,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu