CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 | |
| 29/06/2017 | VDS | Mua | 12000 | 12000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.795 | -5 (-0,04) | 5,20 | 0,94 |
| BAB | 10.950 | -150 (-1,35) | 9,55 | 0,88 |
| BVB | 11.725 | -75 (-0,64) | 18,90 | 1,01 |
| HDB | 24.550 | -35 (-1,40) | 7,02 | 1,57 |
| KLB | 12.950 | 0 (0,00) | 4,04 | 0,89 |
| LPB | 41.800 | 0 (0,00) | 10,93 | 2,65 |
| MBB | 25.800 | -20 (-0,76) | 7,76 | 1,46 |
| NAB | 12.850 | +15 (+1,18) | 5,27 | 0,94 |
| NVB | 10.658 | -242 (-2,22) | 181.712,45 | 1,52 |
| PGB | 11.900 | 0 (0,00) | 10,69 | 1,03 |
| SGB | 12.052 | -348 (-2,81) | 35,78 | 1,04 |
| SHB | 15.150 | +15 (+1,00) | 5,80 | 1,02 |
| SSB | 16.750 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,18 |
| TCB | 30.150 | -65 (-2,11) | 8,43 | 1,19 |
| VBB | 9.891 | -9 (-0,09) | 6,78 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu