CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.734 | -166 (-1,19) | 5,12 | 0,93 |
| ACB | 23.000 | -45 (-1,91) | 7,56 | 1,25 |
| BAB | 12.179 | +79 (+0,65) | 9,91 | 0,91 |
| BID | 51.400 | -10 (-0,19) | 12,02 | 2,08 |
| BVB | 13.372 | -328 (-2,39) | 21,56 | 1,15 |
| CTG | 37.400 | -120 (-3,10) | 8,40 | 1,62 |
| EIB | 20.600 | -40 (-1,90) | 33,75 | 1,48 |
| HDB | 26.500 | -105 (-3,81) | 7,58 | 1,69 |
| KLB | 14.600 | -35 (-2,34) | 4,55 | 1,00 |
| LPB | 41.900 | +90 (+2,19) | 10,96 | 2,65 |
| MBB | 27.350 | +30 (+1,10) | 8,23 | 1,55 |
| MSB | 12.000 | -10 (-0,82) | 6,65 | 0,88 |
| NAB | 14.000 | -10 (-0,70) | 5,74 | 1,03 |
| NVB | 11.971 | -329 (-2,67) | 202.091,41 | 1,68 |
| PGB | 12.077 | -223 (-1,81) | 10,50 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu