CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.147 | -353 (-2,28) | 7,59 | 0,99 |
| ACB | 24.900 | +25 (+1,01) | 7,36 | 1,40 |
| BAB | 12.582 | -118 (-0,93) | 11,94 | 0,99 |
| BID | 50.700 | -380 (-6,97) | 13,41 | 2,12 |
| BVB | 14.040 | +40 (+0,29) | 17,06 | 1,22 |
| CTG | 40.000 | -145 (-3,49) | 9,32 | 1,26 |
| EIB | 23.100 | +5 (+0,21) | 14,13 | 1,63 |
| HDB | 29.550 | +190 (+6,87) | 9,64 | 1,52 |
| LPB | 41.500 | -20 (-0,47) | 11,96 | 2,85 |
| MBB | 27.250 | +10 (+0,36) | 9,03 | 1,65 |
| MSB | 12.600 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,81 |
| NAB | 14.850 | -15 (-1,00) | 6,36 | 1,14 |
| NVB | 13.776 | -224 (-1,60) | -2,16 | 2,43 |
| PGB | 12.547 | -53 (-0,42) | 17,54 | 0,99 |
| SGB | 12.598 | -2 (-0,02) | 39,07 | 1,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu