CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.601 | +1 (+0,01) | 6,12 | 1,27 |
| ACB | 20.600 | +15 (+0,73) | 7,81 | 1,23 |
| BAB | 10.466 | +66 (+0,63) | 10,15 | 0,89 |
| BID | 33.200 | +10 (+0,30) | 8,34 | 1,39 |
| BVB | 10.300 | -5 (-0,48) | 8,91 | 0,85 |
| CTG | 29.800 | +25 (+0,84) | 5,81 | 1,17 |
| EIB | 16.450 | +15 (+0,92) | 62,87 | 1,17 |
| HDB | 22.800 | -40 (-1,72) | 7,19 | 1,55 |
| KLB | 10.950 | 0 (0,00) | 4,27 | 0,95 |
| LPB | 37.200 | -90 (-2,36) | 11,11 | 2,92 |
| MBB | 19.900 | +55 (+2,84) | 6,10 | 1,19 |
| MSB | 14.650 | 0 (0,00) | 9,03 | 1,18 |
| NVB | 14.075 | +75 (+0,54) | 101,36 | 1,65 |
| PGB | 9.426 | -74 (-0,78) | 9,12 | 0,87 |
| SGB | 12.752 | +152 (+1,21) | 229,54 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu