CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ABB | 12.641 | +141 (+1,13) | 8,99 | 0,85 |
ACB | 27.800 | +25 (+0,90) | 8,41 | 1,64 |
BAB | 14.584 | -16 (-0,11) | 12,64 | 1,16 |
BID | 42.850 | +35 (+0,82) | 11,64 | 1,85 |
BVB | 16.052 | +152 (+0,96) | 34,62 | 1,44 |
CTG | 51.300 | -30 (-0,58) | 9,15 | 1,68 |
EIB | 29.700 | +45 (+1,53) | 16,66 | 2,12 |
HDB | 33.450 | +95 (+2,92) | 8,17 | 1,81 |
KLB | 22.292 | +392 (+1,79) | 6,81 | 1,11 |
LPB | 45.000 | +15 (+0,33) | 13,54 | 3,30 |
MBB | 27.750 | +55 (+2,02) | 9,11 | 1,75 |
MSB | 17.700 | +15 (+0,85) | 9,03 | 1,17 |
NAB | 16.050 | +15 (+0,94) | 7,10 | 1,30 |
NVB | 15.909 | +409 (+2,64) | -1,89 | 2,81 |
OCB | 13.650 | +5 (+0,36) | 12,08 | 1,10 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu