CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/01/2026 | VPB: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 05/01/2026 | VPB: Nghị quyết HĐQT về việc lựa chọn đơn vị kiểm toán và ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2026 |
| 24/10/2025 | VPB: Thông báo đã hoàn thành việc thực hiện nghĩa vụ thuế |
| 29/09/2025 | VPB: CBTT giải tỏa ESOP năm 2023 |
| 13/08/2025 | VPB: CBTT giải tỏa 35% đợt 3 ESOP năm 2022 |
| 06/08/2025 | VPB: Thông báo công văn của UBCKNN về việc nhận được hồ sơ chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế của VPB |
| 01/08/2025 | VPB: Thông báo hoàn thành nghĩa vụ thuế |
| 31/07/2025 | VPB: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 17/07/2025 | VPB: Thông báo về việc sử dụng con dấu mới |
| 02/07/2025 | VPB: Báo cáo phát triển bền vững năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 13.860 | +160 (+1,17) | 7,03 | 0,91 |
| BAB | 12.807 | +207 (+1,64) | 12,23 | 1,01 |
| BID | 53.900 | +200 (+3,85) | 14,26 | 2,25 |
| BVB | 13.921 | +221 (+1,61) | 22,45 | 1,20 |
| CTG | 38.750 | +45 (+1,17) | 9,03 | 1,22 |
| EIB | 20.850 | -10 (-0,47) | 12,75 | 1,47 |
| HDB | 28.300 | +45 (+1,61) | 8,09 | 1,81 |
| KLB | 15.200 | +5 (+0,33) | 4,74 | 1,04 |
| LPB | 41.650 | -5 (-0,11) | 10,89 | 2,64 |
| MBB | 27.200 | +50 (+1,87) | 8,18 | 1,54 |
| MSB | 12.400 | +25 (+2,05) | 7,17 | 0,79 |
| NAB | 14.150 | +5 (+0,35) | 6,06 | 1,09 |
| NVB | 12.461 | +61 (+0,49) | -2,02 | 2,18 |
| OCB | 11.800 | +10 (+0,85) | 8,08 | 0,96 |
| PGB | 12.387 | -113 (-0,90) | 11,33 | 1,12 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu