Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE | Ngân hàng)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
20/01/2021 BVS Không có 35000 35000
20/01/2021 VCSC Mua 32300 32300
29/12/2020 BSI Mua 40000 40000
09/12/2020 EPS Mua 37033 37033
04/12/2020 MASC Giữ 26900 26900
04/12/2020 MASC Giữ 26900 26900
04/12/2020 SSI Không có 30200 30200
25/11/2020 VCSC Mua 32300 32300
23/10/2020 SSI Không có Không có Không có
20/10/2020 VCSC Mua 28700 28700

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ABB 13.305 -195 (-1,44) 7,64 0,90
BAB 21.500 +100 (+0,47) 25,64 1,82
BVB 13.485 -315 (-2,28) 0,00 1,11
HDB 25.650 -45 (-1,72) 9,50 1,05
KLB 17.382 -918 (-5,02) 44,02 1,42
LPB 14.300 -5 (-0,34) 8,25 1,08
MBB 25.200 -40 (-1,56) 8,43 1,41
MSB 18.400 -20 (-1,07) 13,15 1,34
NAB 14.847 -353 (-2,32) 9,98 1,11
NVB 13.165 -435 (-3,20) 120,37 1,28
PGB 15.359 -341 (-2,17) 27,12 1,17
SGB 13.166 -334 (-2,47) 41,79 1,12
SHB 16.953 -447 (-2,57) 9,81 1,23
STB 19.350 -60 (-3,00) 13,01 1,21
TCB 35.800 -50 (-1,37) 10,99 1,77
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/01/2021

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Composite Capital Master Fund LP. 4,96%
Trần Ngọc Lan 2,59%
Lê Việt Anh 2,41%
Nguyễn Phương Hoa 2,40%
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại kỹ thuật Việt Hải 0,74%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2020 20/01/2021
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2020 20/10/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2020 17/07/2020
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2020 18/08/2020
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2020 21/04/2020

Xem thêm

TOP