CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 8.685 | +285 (+3,39) | 5,37 | 0,79 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.300 | +100 (+1,61) | 24,00 | 0,58 |
| DXG | 15.450 | -35 (-2,21) | 68,58 | 0,84 |
| EFI | 3.300 | -100 (-2,94) | -4,76 | 0,54 |
| FCC | 47.200 | 0 (0,00) | 350,15 | 20,19 |
| FDC | 21.400 | +140 (+7,00) | 3,61 | 1,16 |
| HD2 | 11.500 | -100 (-0,86) | 8,62 | 0,85 |
| HD6 | 8.854 | -46 (-0,52) | 54,90 | 0,33 |
| HD8 | 6.200 | 0 (0,00) | 25,82 | 0,56 |
| HLD | 16.352 | -348 (-2,08) | 41,44 | 1,35 |
| HPI | 17.600 | 0 (0,00) | 84,76 | 2,40 |
| HQC | 2.540 | -5 (-1,93) | 21,45 | 0,27 |
| IDC | 45.667 | +667 (+1,48) | 8,84 | 2,07 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu