CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2020 | FPTS | Không có | 36000 | 36000 | |
| 04/05/2017 | VCBS | Mua | Không có | Không có | |
| 20/06/2016 | TLSC | Mua | 32000 | 32000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.090 | -210 (-0,50) | 11,73 | 2,64 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 20.200 | +400 (+2,02) | 8,32 | 1,40 |
| CHP | 27.600 | +20 (+0,72) | 9,49 | 2,06 |
| DNC | 50.000 | 0 (0,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DTK | 11.400 | 0 (0,00) | 11,88 | 0,89 |
| GEG | 13.550 | +15 (+1,11) | 8,42 | 0,87 |
| GHC | 25.900 | -60 (-2,26) | 7,31 | 1,12 |
| GSM | 30.100 | -100 (-0,33) | 7,53 | 1,52 |
| HJS | 27.966 | +866 (+3,20) | 14,83 | 1,86 |
| HND | 10.300 | 0 (0,00) | 15,04 | 0,86 |
| HPD | 16.146 | -54 (-0,33) | 5,38 | 0,95 |
| ISH | 25.500 | 0 (0,00) | 13,62 | 1,95 |
| KHP | 10.100 | -10 (-0,98) | 10,75 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu