CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2020 | FPTS | Không có | 36000 | 36000 | |
| 04/05/2017 | VCBS | Mua | Không có | Không có | |
| 20/06/2016 | TLSC | Mua | 32000 | 32000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.428 | -572 (-1,14) | 13,22 | 3,07 |
| BHA | 22.440 | +240 (+1,08) | 8,87 | 1,38 |
| BSA | 21.054 | -246 (-1,15) | 8,67 | 1,46 |
| DNC | 0 | -58.000 (-100,00) | 10,47 | 3,62 |
| DNH | 42.700 | -7.500 (-14,94) | 19,18 | 3,11 |
| DRL | 45.750 | -5 (-0,10) | 8,74 | 3,91 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 10.688 | -712 (-6,25) | 11,38 | 0,85 |
| GEG | 15.850 | -75 (-4,51) | 9,53 | 0,87 |
| GHC | 27.500 | -40 (-1,43) | 7,76 | 1,19 |
| GSM | 28.708 | -92 (-0,32) | 7,19 | 1,45 |
| HJS | 0 | -28.800 (-100,00) | 15,31 | 1,92 |
| HND | 11.599 | -401 (-3,34) | 13,76 | 0,96 |
| HPD | 16.209 | -191 (-1,16) | 5,40 | 0,96 |
| ISH | 24.193 | -307 (-1,25) | 12,92 | 1,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu