CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.102 | +2 (+0,01) | 913,41 | 1,11 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 12.000 | 0 (0,00) | -2,51 | 7,18 |
| DFC | 27.741 | -859 (-3,00) | 6,70 | 1,24 |
| DTL | 9.500 | +5 (+0,52) | -3,57 | 0,98 |
| GDA | 13.602 | -98 (-0,72) | 7,46 | 0,51 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.550 | -5 (-0,47) | 9,23 | 0,69 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.500 | +20 (+0,85) | 12,84 | 1,37 |
| HSG | 11.750 | 0 (0,00) | 17,58 | 0,83 |
| HSV | 4.218 | -82 (-1,91) | 19,54 | 0,37 |
| ITQ | 2.573 | -27 (-1,04) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.500 | -100 (-1,79) | 3,54 | 0,52 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu