CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 15.068 | +868 (+6,11) | -9,55 | 0,76 |
| BVG | 2.600 | 0 (0,00) | 5,93 | 0,57 |
| CBI | 14.250 | -750 (-5,00) | -2,09 | 8,37 |
| DFC | 27.700 | 0 (0,00) | 7,89 | 1,27 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 13.200 | +10 (+0,76) | -8,29 | 1,22 |
| GDA | 16.005 | +105 (+0,66) | 9,21 | 0,61 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.550 | +5 (+0,43) | 9,22 | 0,78 |
| HMG | 9.300 | 0 (0,00) | 7,41 | 0,78 |
| HPG | 26.850 | +5 (+0,18) | 14,29 | 1,61 |
| HSG | 16.650 | +35 (+2,14) | 13,84 | 0,89 |
| HSV | 4.204 | +4 (+0,10) | 11,59 | 0,37 |
| ITQ | 3.596 | +196 (+5,76) | 32,72 | 0,32 |
| KKC | 0 | -6.500 (-100,00) | 2,21 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu