CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.916 | -284 (-1,48) | 831,08 | 1,01 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.900 | 0 (0,00) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.200 | 0 (0,00) | 7,29 | 1,35 |
| DTL | 11.200 | 0 (0,00) | -4,21 | 1,15 |
| GDA | 14.089 | -111 (-0,78) | 7,78 | 0,53 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.700 | -5 (-0,42) | 10,27 | 0,77 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 28.200 | -35 (-1,22) | 14,18 | 1,67 |
| HSG | 15.900 | -20 (-1,24) | 15,91 | 0,88 |
| HSV | 4.575 | -225 (-4,69) | 19,42 | 0,43 |
| ITQ | 2.772 | -28 (-1,00) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -8.100 (-100,00) | 12,76 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu