CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
BLN | 9.100 | 0 (0,00) | 43,90 | 0,84 |
BSG | 15.000 | -700 (-4,46) | 28,02 | 2,33 |
BTV | 11.600 | 0 (0,00) | 9,63 | 1,19 |
DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,36 |
DSP | 13.000 | 0 (0,00) | -26,02 | 1,70 |
HGT | 14.000 | -900 (-6,04) | 4,07 | 1,35 |
HHG | 1.552 | +52 (+3,47) | -0,85 | 1,84 |
HOT | 17.100 | 0 (0,00) | 10,53 | 2,22 |
MAS | 34.800 | 0 (0,00) | 22,38 | 3,84 |
NWT | 7.000 | 0 (0,00) | 5,24 | 0,61 |
PDC | 5.300 | +100 (+1,92) | 23,12 | 0,55 |
PGT | 0 | -9.900 (-100,00) | 11,14 | 1,97 |
SKG | 11.250 | +5 (+0,44) | 20,89 | 0,83 |
TCT | 21.300 | 0 (0,00) | 15,13 | 0,77 |
TTT | 0 | -33.700 (-100,00) | 6,05 | 0,32 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu