CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.900 | 0 (0,00) | 3,21 | 0,56 |
| BSG | 15.700 | -200 (-1,26) | 283,96 | 2,48 |
| BTV | 16.500 | -400 (-2,37) | 14,72 | 1,57 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.800 | 0 (0,00) | -26,67 | 1,75 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 741 | -59 (-7,38) | -0,38 | 1,38 |
| HOT | 22.500 | 0 (0,00) | 8,80 | 2,37 |
| MAS | 0 | -34.800 (-100,00) | 17,17 | 3,55 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.600 | 0 (0,00) | 34,73 | 0,48 |
| PGT | 6.500 | +300 (+4,84) | 9,09 | 1,14 |
| SKG | 9.080 | -4 (-0,43) | 12,60 | 0,67 |
| TCT | 19.350 | -10 (-0,51) | 11,33 | 0,68 |
| TTT | 31.700 | +200 (+0,63) | 4,77 | 0,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu