CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.900 | 0 (0,00) | 33,29 | 0,63 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 12.500 | 0 (0,00) | 11,15 | 1,19 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.300 | 0 (0,00) | -26,35 | 1,68 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.099 | -1 (-0,09) | -0,57 | 2,06 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 35.000 | 0 (0,00) | 17,27 | 3,57 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.566 | +266 (+6,19) | 13,26 | 0,46 |
| PGT | 6.000 | -500 (-7,69) | 11,99 | 1,22 |
| SKG | 9.260 | +1 (+0,10) | 12,85 | 0,68 |
| TCT | 20.000 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,72 |
| TTT | 33.760 | -240 (-0,71) | 5,04 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu