CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.900 | 0 (0,00) | 3,68 | 0,64 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 12.500 | 0 (0,00) | 11,15 | 1,19 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.100 | 0 (0,00) | -25,21 | 1,66 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.084 | -16 (-1,45) | -0,56 | 2,02 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 0 | -35.500 (-100,00) | 17,52 | 3,62 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.800 | 0 (0,00) | 36,25 | 0,50 |
| PGT | 6.150 | -250 (-3,91) | 8,81 | 1,10 |
| SKG | 9.130 | -2 (-0,21) | 12,67 | 0,68 |
| TCT | 19.550 | -10 (-0,50) | 9,81 | 0,70 |
| TTT | 0 | -33.500 (-100,00) | 5,04 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu