CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.700 | 0 (0,00) | 3,14 | 0,54 |
| BSG | 17.500 | 0 (0,00) | 316,51 | 2,77 |
| BTV | 17.100 | 0 (0,00) | 15,29 | 1,63 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.000 | 0 (0,00) | -25,00 | 1,64 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 877 | -23 (-2,56) | -0,46 | 1,68 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 0 | -35.000 (-100,00) | 17,27 | 3,57 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.200 | -100 (-2,33) | 32,47 | 0,45 |
| PGT | 7.000 | +600 (+9,38) | 8,95 | 1,12 |
| SKG | 9.550 | -1 (-0,10) | 13,27 | 0,71 |
| TCT | 19.050 | -20 (-1,03) | 11,27 | 0,68 |
| TTT | 33.000 | 0 (0,00) | 4,96 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu