CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.100 | 0 (0,00) | 3,31 | 0,57 |
| BSG | 10.900 | 0 (0,00) | 197,14 | 1,72 |
| BTV | 14.100 | 0 (0,00) | 12,58 | 1,34 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.800 | 0 (0,00) | -26,67 | 1,75 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 803 | +3 (+0,38) | -0,42 | 1,50 |
| HOT | 22.500 | +200 (+0,90) | 8,80 | 2,37 |
| MAS | 0 | -35.000 (-100,00) | 17,27 | 3,57 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.900 | 0 (0,00) | 37,00 | 0,51 |
| PGT | 6.150 | +50 (+0,82) | 8,67 | 1,08 |
| SKG | 9.230 | 0 (0,00) | 12,81 | 0,68 |
| TCT | 18.500 | 0 (0,00) | 10,83 | 0,65 |
| TTT | 33.150 | +50 (+0,15) | 4,99 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu