CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 9.100 | 0 (0,00) | 43,90 | 0,84 |
| BSG | 18.100 | 0 (0,00) | 327,37 | 2,86 |
| BTV | 15.000 | 0 (0,00) | 13,42 | 1,41 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,36 |
| DSP | 12.000 | 0 (0,00) | -25,70 | 1,64 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.106 | +6 (+0,55) | -0,57 | 2,07 |
| HOT | 23.300 | 0 (0,00) | 9,74 | 2,58 |
| MAS | 37.900 | 0 (0,00) | 18,59 | 3,87 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 4,72 | 0,55 |
| PDC | 5.400 | 0 (0,00) | 15,68 | 0,55 |
| PGT | 0 | -7.200 (-100,00) | 13,49 | 1,37 |
| SKG | 10.150 | +15 (+1,50) | 14,09 | 0,75 |
| TCT | 20.600 | +40 (+1,98) | 9,96 | 0,74 |
| TTT | 0 | -35.000 (-100,00) | 4,97 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu