CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 9.100 | 0 (0,00) | 43,90 | 0,84 |
| BSG | 18.600 | 0 (0,00) | 42,51 | 2,87 |
| BTV | 17.900 | 0 (0,00) | 18,82 | 1,78 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,36 |
| DSP | 13.500 | 0 (0,00) | -15,92 | 1,87 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -22,65 | 1,19 |
| HHG | 1.246 | -54 (-4,15) | -0,62 | 1,84 |
| HOT | 11.100 | 0 (0,00) | 4,64 | 1,23 |
| MAS | 38.000 | 0 (0,00) | 22,47 | 4,01 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 4,72 | 0,55 |
| PDC | 4.600 | 0 (0,00) | 23,08 | 0,47 |
| PGT | 6.850 | +50 (+0,74) | 13,68 | 1,65 |
| SKG | 10.050 | +5 (+0,50) | 14,44 | 0,74 |
| TCT | 19.500 | +30 (+1,56) | 10,52 | 0,69 |
| TTT | 35.000 | 0 (0,00) | 5,18 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu