CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.900 | 0 (0,00) | 3,68 | 0,64 |
| BSG | 11.000 | 0 (0,00) | 198,95 | 1,74 |
| BTV | 18.500 | 0 (0,00) | 16,50 | 1,76 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.800 | 0 (0,00) | -26,67 | 1,75 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 804 | -96 (-10,67) | -0,42 | 1,50 |
| HOT | 22.500 | 0 (0,00) | 8,80 | 2,37 |
| MAS | 0 | -34.800 (-100,00) | 17,17 | 3,55 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.500 | -100 (-2,17) | 33,98 | 0,47 |
| PGT | 0 | -6.800 (-100,00) | 9,51 | 1,19 |
| SKG | 8.330 | +1 (+0,12) | 11,56 | 0,62 |
| TCT | 18.300 | 0 (0,00) | 10,72 | 0,64 |
| TTT | 31.900 | -100 (-0,31) | 4,80 | 0,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu